superchunk

[Mỹ]//ˈsuːpətʃʌŋk//
[Anh]//ˈsuːpərtʃʌŋk//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Superchunk (ban nhạc indie rock Mỹ); Một loại bẫy âm bass được chế tạo từ các vật liệu cách âm xếp chồng lên nhau; Từ lóng chỉ thứ gì đó rất lớn; jumbo; whopper
Các dạng của từ
số nhiềusuperchunks

Cụm từ & Cách kết hợp

superchunk file

Tệp superchunk

superchunk data

Dữ liệu superchunk

superchunk format

Định dạng superchunk

superchunk size

Kích thước superchunk

superchunk structure

Cấu trúc superchunk

superchunk processing

Xử lý superchunk

superchunked data

Dữ liệu đã được superchunk

superchunking method

Phương pháp superchunk

superchunk algorithm

Thuật toán superchunk

creating superchunk

Tạo superchunk

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay