superdimension

[Mỹ]/ˌsuːpədaɪˈmenʃn/
[Anh]/ˌsuːpərdaɪˈmenʃn/

Dịch

n. Một bảng chiều toàn diện trong kho dữ liệu chứa nhiều thuộc tính hoặc hệ thống phân cấp liên quan để phục vụ mục đích phân tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

superdimensional space

không gian siêu chiều

superdimensional beings

các sinh vật siêu chiều

superdimensional realm

vực siêu chiều

superdimensional theory

thuyết siêu chiều

superdimensional portal

cổng siêu chiều

superdimensional energy

năng lượng siêu chiều

superdimensional travel

du hành siêu chiều

superdimensional field

trường siêu chiều

superdimensional rift

vết rách siêu chiều

superdimensional entity

thực thể siêu chiều

Câu ví dụ

scientists have developed a new superdimension theory to explain parallel universes.

các nhà khoa học đã phát triển một lý thuyết siêu chiều mới để giải thích về các vũ trụ song song.

the superdimension space allows for instantaneous travel across vast cosmic distances.

không gian siêu chiều cho phép di chuyển tức thời qua những khoảng cách vũ trụ rộng lớn.

quantum physicists are exploring superdimension fields that transcend conventional physics.

các nhà vật lý lượng tử đang khám phá các trường siêu chiều vượt qua vật lý thông thường.

the superdimension concept challenges our understanding of reality and existence.

khái niệm siêu chiều thách thức sự hiểu biết của chúng ta về thực tế và sự tồn tại.

researchers built a superdimension model to simulate alternate realities.

các nhà nghiên cứu đã xây dựng một mô hình siêu chiều để mô phỏng các thực tại khác.

superdimension technology could revolutionize space exploration and communication.

công nghệ siêu chiều có thể cách mạng hóa việc khám phá không gian và giao tiếp.

the superdimension framework provides a new perspective on quantum mechanics.

khung khổ siêu chiều cung cấp một quan điểm mới về cơ học lượng tử.

astronomers detected unusual signals from a superdimension anomaly in deep space.

các nhà thiên văn học đã phát hiện những tín hiệu bất thường từ một dị thường siêu chiều trong không gian sâu thẳm.

superdimension mechanics suggests the possibility of traversing multiple timelines.

cơ học siêu chiều cho thấy khả năng đi qua nhiều dòng thời gian.

the superdimension principle fundamentally questions our notion of spatial dimensions.

nguyên tắc siêu chiều đặt câu hỏi một cách cơ bản về khái niệm chiều không gian của chúng ta.

scientists are developing superdimension sensors to detect higher-dimensional interactions.

các nhà khoa học đang phát triển các cảm biến siêu chiều để phát hiện các tương tác đa chiều.

the superdimension phenomenon could unlock unprecedented technological capabilities.

hiện tượng siêu chiều có thể mở ra những khả năng công nghệ chưa từng có.

superdimension research requires interdisciplinary collaboration between physicists and mathematicians.

nghiên cứu siêu chiều đòi hỏi sự hợp tác liên ngành giữa các nhà vật lý và toán học.

the superdimension gateway opened a portal to an alternate universe.

cổng siêu chiều đã mở một lối vào một vũ trụ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay