supra

[Mỹ]/'sju:prə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. ở trên, ở phía trước.
Word Forms
số nhiềusupras

Cụm từ & Cách kết hợp

Supra shoes

Giày Supra

Supra car

Xe hơi Supra

Supra skytop

Supra skytop

Toyota Supra

Toyota Supra

Supra performance

Hiệu suất Supra

Supra brand

Thương hiệu Supra

Câu ví dụ

the recent work by McAuslan and others (supra).

công trình gần đây của McAuslan và những người khác (supra).

-Normal size, shape and position of the supra and infra-tentorial ventricular system.

-Kích thước, hình dạng và vị trí bình thường của hệ thống tâm thất trên và dưới lều (supra và infra-tentorial).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay