| số nhiều | tabulators |
tabulator key
phím tab
tabulator settings
cài đặt tab
tabulator function
hàm tab
tabulator control
điều khiển tab
tabulator position
vị trí tab
tabulator width
chiều rộng tab
tabulator format
định dạng tab
tabulator alignment
căn chỉnh tab
tabulator editor
trình chỉnh sửa tab
tabulator display
hiển thị tab
the tabulator allows for easy navigation through the data.
bảng điều khiển cho phép điều hướng dễ dàng qua dữ liệu.
make sure to adjust the tabulator settings before printing.
Hãy chắc chắn điều chỉnh cài đặt bảng điều khiển trước khi in.
using a tabulator can help organize information effectively.
Sử dụng bảng điều khiển có thể giúp tổ chức thông tin hiệu quả.
the tabulator key is essential for formatting text in documents.
Phím bảng điều khiển rất cần thiết để định dạng văn bản trong tài liệu.
she pressed the tabulator to align the columns correctly.
Cô ấy nhấn phím bảng điều khiển để căn chỉnh các cột chính xác.
in spreadsheets, the tabulator helps separate different data fields.
Trong bảng tính, bảng điều khiển giúp phân tách các trường dữ liệu khác nhau.
the software includes a built-in tabulator for data entry.
Phần mềm bao gồm bảng điều khiển tích hợp sẵn để nhập dữ liệu.
teachers often use a tabulator to grade assignments efficiently.
Giáo viên thường sử dụng bảng điều khiển để chấm bài hiệu quả.
he customized the tabulator to fit his workflow.
Anh ấy đã tùy chỉnh bảng điều khiển để phù hợp với quy trình làm việc của mình.
the tabulator feature enhances the user experience in the software.
Tính năng bảng điều khiển nâng cao trải nghiệm người dùng trong phần mềm.
tabulator key
phím tab
tabulator settings
cài đặt tab
tabulator function
hàm tab
tabulator control
điều khiển tab
tabulator position
vị trí tab
tabulator width
chiều rộng tab
tabulator format
định dạng tab
tabulator alignment
căn chỉnh tab
tabulator editor
trình chỉnh sửa tab
tabulator display
hiển thị tab
the tabulator allows for easy navigation through the data.
bảng điều khiển cho phép điều hướng dễ dàng qua dữ liệu.
make sure to adjust the tabulator settings before printing.
Hãy chắc chắn điều chỉnh cài đặt bảng điều khiển trước khi in.
using a tabulator can help organize information effectively.
Sử dụng bảng điều khiển có thể giúp tổ chức thông tin hiệu quả.
the tabulator key is essential for formatting text in documents.
Phím bảng điều khiển rất cần thiết để định dạng văn bản trong tài liệu.
she pressed the tabulator to align the columns correctly.
Cô ấy nhấn phím bảng điều khiển để căn chỉnh các cột chính xác.
in spreadsheets, the tabulator helps separate different data fields.
Trong bảng tính, bảng điều khiển giúp phân tách các trường dữ liệu khác nhau.
the software includes a built-in tabulator for data entry.
Phần mềm bao gồm bảng điều khiển tích hợp sẵn để nhập dữ liệu.
teachers often use a tabulator to grade assignments efficiently.
Giáo viên thường sử dụng bảng điều khiển để chấm bài hiệu quả.
he customized the tabulator to fit his workflow.
Anh ấy đã tùy chỉnh bảng điều khiển để phù hợp với quy trình làm việc của mình.
the tabulator feature enhances the user experience in the software.
Tính năng bảng điều khiển nâng cao trải nghiệm người dùng trong phần mềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay