tabulators

[Mỹ]/təˈbjʊlə.təz/
[Anh]/təˈbjuːlə.tərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người tạo bảng; thiết bị tạo bảng; phím tab trên máy đánh chữ

Cụm từ & Cách kết hợp

tabulators used

tabulators đã sử dụng

tabulators available

tabulators có sẵn

tabulators settings

cài đặt tabulators

tabulators aligned

tabulators được căn chỉnh

tabulators defined

tabulators được định nghĩa

tabulators adjusted

tabulators được điều chỉnh

tabulators configured

tabulators được cấu hình

tabulators displayed

tabulators được hiển thị

tabulators formatted

tabulators được định dạng

tabulators inserted

tabulators được chèn

Câu ví dụ

tabulators are essential for formatting documents.

các tab là cần thiết để định dạng tài liệu.

many programming languages use tabulators for indentation.

nhiều ngôn ngữ lập trình sử dụng tab cho thụt lề.

she adjusted the tabulators in her spreadsheet.

cô ấy đã điều chỉnh các tab trong bảng tính của mình.

tabulators help align text in a neat manner.

các tab giúp căn chỉnh văn bản một cách ngăn nắp.

in word processors, tabulators can create columns.

trong trình xử lý từ, các tab có thể tạo cột.

he prefers using tabulators over spaces for coding.

anh ấy thích sử dụng tab hơn khoảng trắng để lập trình.

tabulators can simplify the layout of complex data.

các tab có thể đơn giản hóa bố cục của dữ liệu phức tạp.

adjusting the tabulators can improve readability.

điều chỉnh các tab có thể cải thiện khả năng đọc.

some users find tabulators easier to manage than spaces.

một số người dùng thấy các tab dễ quản lý hơn khoảng trắng.

tabulators are often used in programming for better organization.

các tab thường được sử dụng trong lập trình để tổ chức tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay