tappers

[Mỹ]/[ˈtæpəz]/
[Anh]/[ˈtæpərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nhấn mạnh lặp lại.
n. Người nhấn, đặc biệt là nghề nghiệp (ví dụ, thợ định âm đàn piano); Người gõ chân hoặc ngón tay nhịp nhàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled tappers

những người gõ có kỹ năng

finger tappers

những người gõ bằng ngón tay

foot tappers

những người gõ bằng chân

be tappers

là những người gõ

tapping tappers

những người đang gõ

those tappers

những người gõ đó

tappers' rhythm

nhịp điệu của những người gõ

young tappers

những người gõ trẻ tuổi

happy tappers

những người gõ vui vẻ

fast tappers

những người gõ nhanh

Câu ví dụ

the skilled tappers demonstrated their technique at the workshop.

những người thợ tapper có tay nghề đã trình diễn kỹ thuật của họ tại hội thảo.

we hired experienced tappers to install the new pipes.

chúng tôi đã thuê những người thợ tapper có kinh nghiệm để lắp đặt các ống mới.

the rhythmic tappers created a mesmerizing beat.

những người thợ tapper nhịp nhàng đã tạo ra một giai điệu mê hoặc.

the factory floor was filled with the sound of tappers.

sàn nhà máy đã ngập tràn âm thanh của những người thợ tapper.

the tappers used specialized tools for the job.

những người thợ tapper đã sử dụng các công cụ chuyên dụng cho công việc.

the apprentice tappers learned from the master craftsman.

những người thợ tapper học徒 đã học hỏi từ nghệ nhân bậc thầy.

the tappers worked diligently to meet the deadline.

những người thợ tapper làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.

safety precautions were essential for the tappers.

các biện pháp an toàn là cần thiết đối với những người thợ tapper.

the tappers carefully measured and cut the wood.

những người thợ tapper cẩn thận đo đạc và cắt gỗ.

the experienced tappers quickly resolved the issue.

những người thợ tapper có kinh nghiệm đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.

the tappers’ precise movements were impressive to watch.

những chuyển động chính xác của người thợ tapper thật ấn tượng khi xem.

new tappers joined the team to expand the business.

những người thợ tapper mới đã gia nhập đội ngũ để mở rộng kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay