tetramerous

[Mỹ]/tɛtrəˈmɛrəs/
[Anh]/tɛtrəˈmɛrəs/

Dịch

adj.có bốn phần; có bốn ngón chân hoặc đoạn; được sắp xếp thành nhóm bốn; gấp bốn lần; bốn lần.

Cụm từ & Cách kết hợp

tetramerous structure

cấu trúc tetramerous

tetramerous flower

hoa tetramerous

tetramerous arrangement

bố trí tetramerous

tetramerous form

dạng tetramerous

tetramerous species

loài tetramerous

tetramerous organs

các cơ quan tetramerous

tetramerous petals

cánh hoa tetramerous

tetramerous leaves

lá tetramerous

tetramerous symmetry

tính đối xứng tetramerous

Câu ví dụ

the flower exhibits a tetramerous structure with four distinct petals.

đôi khi hoa có cấu trúc tetramerous với bốn cánh hoa khác nhau.

in botany, many species are classified as tetramerous based on their floral arrangement.

trong thực vật học, nhiều loài được phân loại là tetramerous dựa trên cách sắp xếp hoa của chúng.

the tetramerous arrangement of the leaves is a key characteristic of this plant.

bố cục lá tetramerous là một đặc điểm quan trọng của loài thực vật này.

researchers are studying the tetramerous patterns found in certain algae.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kiểu hình tetramerous được tìm thấy ở một số tảo.

the tetramerous symmetry of the organism is fascinating to biologists.

tính đối xứng tetramerous của sinh vật rất thú vị đối với các nhà sinh vật học.

many tetramerous species play vital roles in their ecosystems.

nhiều loài tetramerous đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

the classification of flowers often includes terms like tetramerous and pentamerous.

việc phân loại hoa thường bao gồm các thuật ngữ như tetramerous và pentamerous.

understanding tetramerous structures can help in plant breeding programs.

hiểu các cấu trúc tetramerous có thể giúp trong các chương trình chọn giống cây trồng.

the tetramerous nature of the fruit contributes to its unique appearance.

bản chất tetramerous của quả góp phần tạo nên vẻ ngoài độc đáo của nó.

some insects exhibit tetramerous features that aid in their survival.

một số côn trùng thể hiện các đặc điểm tetramerous giúp chúng tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay