new theorisations
các lý thuyết mới
theorisations of knowledge
các lý thuyết về kiến thức
alternative theorisations
các lý thuyết thay thế
theorisations in science
các lý thuyết trong khoa học
theorisations of reality
các lý thuyết về thực tế
critical theorisations
các lý thuyết phê bình
theorisations of culture
các lý thuyết về văn hóa
theorisations of identity
các lý thuyết về bản sắc
theorisations of power
các lý thuyết về quyền lực
theorisations in education
các lý thuyết trong giáo dục
theorisations about climate change have evolved over time.
những lý thuyết về biến đổi khí hậu đã phát triển theo thời gian.
his theorisations on economic trends are widely discussed.
những lý thuyết của ông ấy về xu hướng kinh tế được thảo luận rộng rãi.
theorisations in psychology can help us understand behavior.
những lý thuyết trong tâm lý học có thể giúp chúng ta hiểu hành vi.
different theorisations can lead to varied conclusions.
những lý thuyết khác nhau có thể dẫn đến những kết luận khác nhau.
her theorisations on social dynamics are quite influential.
những lý thuyết của cô ấy về động lực xã hội có ảnh hưởng đáng kể.
theorisations surrounding the origins of the universe are complex.
những lý thuyết xung quanh nguồn gốc của vũ trụ rất phức tạp.
scholars often challenge existing theorisations in their fields.
các học giả thường xuyên thách thức những lý thuyết hiện có trong lĩnh vực của họ.
theorisations in education reform can shape policy decisions.
những lý thuyết trong cải cách giáo dục có thể định hình các quyết định chính sách.
his theorisations about art interpretation sparked debate.
những lý thuyết của ông ấy về giải thích nghệ thuật đã gây ra tranh luận.
theorisations of human evolution continue to develop.
những lý thuyết về sự tiến hóa của con người tiếp tục phát triển.
new theorisations
các lý thuyết mới
theorisations of knowledge
các lý thuyết về kiến thức
alternative theorisations
các lý thuyết thay thế
theorisations in science
các lý thuyết trong khoa học
theorisations of reality
các lý thuyết về thực tế
critical theorisations
các lý thuyết phê bình
theorisations of culture
các lý thuyết về văn hóa
theorisations of identity
các lý thuyết về bản sắc
theorisations of power
các lý thuyết về quyền lực
theorisations in education
các lý thuyết trong giáo dục
theorisations about climate change have evolved over time.
những lý thuyết về biến đổi khí hậu đã phát triển theo thời gian.
his theorisations on economic trends are widely discussed.
những lý thuyết của ông ấy về xu hướng kinh tế được thảo luận rộng rãi.
theorisations in psychology can help us understand behavior.
những lý thuyết trong tâm lý học có thể giúp chúng ta hiểu hành vi.
different theorisations can lead to varied conclusions.
những lý thuyết khác nhau có thể dẫn đến những kết luận khác nhau.
her theorisations on social dynamics are quite influential.
những lý thuyết của cô ấy về động lực xã hội có ảnh hưởng đáng kể.
theorisations surrounding the origins of the universe are complex.
những lý thuyết xung quanh nguồn gốc của vũ trụ rất phức tạp.
scholars often challenge existing theorisations in their fields.
các học giả thường xuyên thách thức những lý thuyết hiện có trong lĩnh vực của họ.
theorisations in education reform can shape policy decisions.
những lý thuyết trong cải cách giáo dục có thể định hình các quyết định chính sách.
his theorisations about art interpretation sparked debate.
những lý thuyết của ông ấy về giải thích nghệ thuật đã gây ra tranh luận.
theorisations of human evolution continue to develop.
những lý thuyết về sự tiến hóa của con người tiếp tục phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay