theorising ideas
việc đưa ra các ý tưởng
theorising concepts
việc đưa ra các khái niệm
theorising models
việc đưa ra các mô hình
theorising outcomes
việc đưa ra các kết quả
theorising phenomena
việc đưa ra các hiện tượng
theorising frameworks
việc đưa ra các khuôn khổ
theorising processes
việc đưa ra các quy trình
theorising relationships
việc đưa ra các mối quan hệ
theorising principles
việc đưa ra các nguyên tắc
theorising strategies
việc đưa ra các chiến lược
theorising about the origins of the universe can be fascinating.
Việc lý luận về nguồn gốc của vũ trụ có thể rất thú vị.
she spent hours theorising different outcomes of the experiment.
Cô ấy đã dành hàng giờ để lý luận về các kết quả khác nhau của thí nghiệm.
theorising helps us understand complex phenomena.
Việc lý luận giúp chúng ta hiểu các hiện tượng phức tạp.
in science, theorising is essential for developing new hypotheses.
Trong khoa học, việc lý luận là điều cần thiết để phát triển các giả thuyết mới.
they are theorising about the effects of climate change.
Họ đang lý luận về tác động của biến đổi khí hậu.
theorising can lead to groundbreaking discoveries.
Việc lý luận có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
he enjoys theorising about historical events.
Anh ấy thích lý luận về các sự kiện lịch sử.
theorising is a crucial part of the scientific method.
Việc lý luận là một phần quan trọng của phương pháp khoa học.
they were theorising on how to improve the process.
Họ đang lý luận về cách cải thiện quy trình.
theorising about future technologies can be exciting.
Việc lý luận về các công nghệ trong tương lai có thể rất thú vị.
theorising ideas
việc đưa ra các ý tưởng
theorising concepts
việc đưa ra các khái niệm
theorising models
việc đưa ra các mô hình
theorising outcomes
việc đưa ra các kết quả
theorising phenomena
việc đưa ra các hiện tượng
theorising frameworks
việc đưa ra các khuôn khổ
theorising processes
việc đưa ra các quy trình
theorising relationships
việc đưa ra các mối quan hệ
theorising principles
việc đưa ra các nguyên tắc
theorising strategies
việc đưa ra các chiến lược
theorising about the origins of the universe can be fascinating.
Việc lý luận về nguồn gốc của vũ trụ có thể rất thú vị.
she spent hours theorising different outcomes of the experiment.
Cô ấy đã dành hàng giờ để lý luận về các kết quả khác nhau của thí nghiệm.
theorising helps us understand complex phenomena.
Việc lý luận giúp chúng ta hiểu các hiện tượng phức tạp.
in science, theorising is essential for developing new hypotheses.
Trong khoa học, việc lý luận là điều cần thiết để phát triển các giả thuyết mới.
they are theorising about the effects of climate change.
Họ đang lý luận về tác động của biến đổi khí hậu.
theorising can lead to groundbreaking discoveries.
Việc lý luận có thể dẫn đến những khám phá đột phá.
he enjoys theorising about historical events.
Anh ấy thích lý luận về các sự kiện lịch sử.
theorising is a crucial part of the scientific method.
Việc lý luận là một phần quan trọng của phương pháp khoa học.
they were theorising on how to improve the process.
Họ đang lý luận về cách cải thiện quy trình.
theorising about future technologies can be exciting.
Việc lý luận về các công nghệ trong tương lai có thể rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay