thingification process
quá trình hóa vật thể
thingification effect
hiệu ứng hóa vật thể
thingification theory
thuyết hóa vật thể
thingification model
mô hình hóa vật thể
thingification trend
xu hướng hóa vật thể
thingification phenomenon
hiện tượng hóa vật thể
thingification concept
khái niệm hóa vật thể
thingification challenge
thách thức hóa vật thể
thingification critique
phê bình về hóa vật thể
thingification debate
tranh luận về hóa vật thể
thingification of ideas can lead to innovative solutions.
việc hóa thân các ý tưởng có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
we should avoid the thingification of human experiences.
chúng ta nên tránh việc hóa thân các trải nghiệm của con người.
thingification often reduces complex emotions to simple objects.
việc hóa thân thường xuyên làm giảm các cảm xúc phức tạp thành các vật thể đơn giản.
the thingification of culture can strip away its essence.
việc hóa thân văn hóa có thể làm mất đi bản chất của nó.
in art, thingification can challenge our perception of reality.
trong nghệ thuật, việc hóa thân có thể thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.
thingification in marketing can dehumanize the consumer.
việc hóa thân trong tiếp thị có thể phi nhân hóa người tiêu dùng.
we must be cautious of the thingification of social issues.
chúng ta phải thận trọng với việc hóa thân các vấn đề xã hội.
thingification can lead to a lack of empathy in society.
việc hóa thân có thể dẫn đến sự thiếu hụt sự đồng cảm trong xã hội.
understanding thingification helps us appreciate human values.
hiểu rõ về việc hóa thân giúp chúng ta đánh giá cao các giá trị của con người.
critics argue that thingification is prevalent in today's consumer culture.
các nhà phê bình cho rằng việc hóa thân phổ biến trong văn hóa tiêu dùng hiện nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay