timmin

[Mỹ]/ˈtɪmɪn/
[Anh]/ˈtɪmɪn/

Dịch

n. Minh Thiên (tên riêng)
Các dạng của từ
số nhiềutimmins

Cụm từ & Cách kết hợp

timmin down

Vietnamese_translation

timmin along

Vietnamese_translation

keep timmin

Vietnamese_translation

timmin it

Vietnamese_translation

timmin up

Vietnamese_translation

start timmin

Vietnamese_translation

stop timmin

Vietnamese_translation

timmin off

Vietnamese_translation

timmin around

Vietnamese_translation

timmin out

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

your timmin was perfect for catching the last train home.

Thời điểm của bạn hoàn toàn lý tưởng để bắt kịp chuyến tàu cuối cùng về nhà.

the team's timmin during the crisis was absolutely remarkable.

Thời điểm của đội trong cuộc khủng hoảng thực sự đáng kinh ngạc.

good timmin separates successful entrepreneurs from the rest.

Thời điểm tốt giúp phân biệt những doanh nhân thành công với những người còn lại.

her timmin sense helped her avoid the traffic jam completely.

Cảm giác thời điểm của cô ấy giúp cô hoàn toàn tránh được ùn tắc giao thông.

the timmin of the product launch could not have been better.

Thời điểm ra mắt sản phẩm không thể tốt hơn được nữa.

his timmin issues have cost him several important opportunities.

Các vấn đề về thời điểm của anh ấy đã khiến anh mất đi nhiều cơ hội quan trọng.

comedians need excellent timmin to deliver punchlines effectively.

Các diễn viên hài cần có thời điểm tuyệt vời để giao các câu đố hài hiệu quả.

the timmin of his joke was completely off and nobody laughed.

Thời điểm của câu chuyện hài của anh ấy hoàn toàn sai và không ai cười.

great timmin requires both patience and quick decision-making.

Thời điểm tuyệt vời đòi hỏi cả sự kiên nhẫn và khả năng ra quyết định nhanh chóng.

the project failed due to poor timmin and inadequate planning.

Dự án thất bại do thời điểm kém và lập kế hoạch không đầy đủ.

her timmin abilities impressed everyone in the boardroom meeting.

Năng lực thời điểm của cô ấy đã ấn tượng tất cả mọi người trong cuộc họp hội đồng quản trị.

the athlete's timmin for the jump was measured in milliseconds.

Thời điểm nhảy của vận động viên được đo bằng miligiây.

his timmin with the butter knife was surprisingly graceful.

Thời điểm của anh ấy với dao bơ thật sự thanh lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay