tochas it
Vietnamese_translation
tochas everything
Vietnamese_translation
tochas something
Vietnamese_translation
tochas nothing
Vietnamese_translation
tochas always
Vietnamese_translation
tochas now
Vietnamese_translation
tochas love
Vietnamese_translation
tochas fear
Vietnamese_translation
tochas magic
Vietnamese_translation
tochas hearts
Vietnamese_translation
she gently touches the baby's cheek.
Cô nhẹ nhàng chạm vào má bé.
the movie touches on themes of love and loss.
Phim đề cập đến các chủ đề tình yêu và mất mát.
he adds finishing touches to his masterpiece.
Anh ấy thêm những chi tiết hoàn thiện cho tác phẩm của mình.
her performance was filled with emotional touches.
Biểu diễn của cô đầy ắp những chi tiết cảm xúc.
the decorator added personal touches to the room.
Nhà thiết kế đã thêm những chi tiết cá nhân vào căn phòng.
his speech touches upon important issues.
Bài phát biểu của anh ấy đề cập đến những vấn đề quan trọng.
she felt his hand touches her shoulder.
Cô cảm nhận bàn tay anh chạm vào vai cô.
the artist uses subtle touches of color in the painting.
Nhà nghệ thuật sử dụng những nét màu tinh tế trong bức tranh.
winter brings the first touches of frost to the garden.
Mùa đông mang đến những dấu hiệu đầu tiên của băng giá cho khu vườn.
the novel has several touches of humor throughout.
Tiểu thuyết có nhiều điểm hài hước xuyên suốt.
she gives every project the final touches it deserves.
Cô dành cho mỗi dự án những chi tiết cuối cùng mà nó xứng đáng có.
the chef adds delicate touches to every dish.
Người đầu bếp thêm những chi tiết tinh tế vào mỗi món ăn.
tochas it
Vietnamese_translation
tochas everything
Vietnamese_translation
tochas something
Vietnamese_translation
tochas nothing
Vietnamese_translation
tochas always
Vietnamese_translation
tochas now
Vietnamese_translation
tochas love
Vietnamese_translation
tochas fear
Vietnamese_translation
tochas magic
Vietnamese_translation
tochas hearts
Vietnamese_translation
she gently touches the baby's cheek.
Cô nhẹ nhàng chạm vào má bé.
the movie touches on themes of love and loss.
Phim đề cập đến các chủ đề tình yêu và mất mát.
he adds finishing touches to his masterpiece.
Anh ấy thêm những chi tiết hoàn thiện cho tác phẩm của mình.
her performance was filled with emotional touches.
Biểu diễn của cô đầy ắp những chi tiết cảm xúc.
the decorator added personal touches to the room.
Nhà thiết kế đã thêm những chi tiết cá nhân vào căn phòng.
his speech touches upon important issues.
Bài phát biểu của anh ấy đề cập đến những vấn đề quan trọng.
she felt his hand touches her shoulder.
Cô cảm nhận bàn tay anh chạm vào vai cô.
the artist uses subtle touches of color in the painting.
Nhà nghệ thuật sử dụng những nét màu tinh tế trong bức tranh.
winter brings the first touches of frost to the garden.
Mùa đông mang đến những dấu hiệu đầu tiên của băng giá cho khu vườn.
the novel has several touches of humor throughout.
Tiểu thuyết có nhiều điểm hài hước xuyên suốt.
she gives every project the final touches it deserves.
Cô dành cho mỗi dự án những chi tiết cuối cùng mà nó xứng đáng có.
the chef adds delicate touches to every dish.
Người đầu bếp thêm những chi tiết tinh tế vào mỗi món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay