the trainableness of this dog breed makes it ideal for police work.
Khả năng huấn luyện của giống chó này khiến nó trở nên lý tưởng cho công việc của cảnh sát.
researchers measured the trainableness of different animal species.
Các nhà nghiên cứu đã đo lường khả năng huấn luyện của các loài động vật khác nhau.
high trainableness is a key factor in selecting service dogs.
Khả năng huấn luyện cao là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn chó phục vụ.
the trainableness testing revealed significant individual differences.
Việc kiểm tra khả năng huấn luyện cho thấy những khác biệt đáng kể giữa các cá thể.
cognitive trainableness declines with age in some mammals.
Khả năng huấn luyện nhận thức giảm theo tuổi tác ở một số loài động vật có vú.
trainableness can be enhanced through positive reinforcement techniques.
Khả năng huấn luyện có thể được nâng cao thông qua các kỹ thuật củng cố tích cực.
the company evaluates job candidates' trainableness during interviews.
Công ty đánh giá khả năng huấn luyện của ứng viên trong quá trình phỏng vấn.
genetic factors play a role in an individual's trainableness for complex tasks.
Các yếu tố di truyền đóng vai trò trong khả năng huấn luyện của một cá nhân cho các nhiệm vụ phức tạp.
early childhood education focuses on developing trainableness and adaptability.
Giáo dục mầm non tập trung vào việc phát triển khả năng huấn luyện và thích ứng.
the trainableness assessment helps trainers customize their approaches.
Việc đánh giá khả năng huấn luyện giúp huấn luyện viên tùy chỉnh phương pháp tiếp cận của họ.
some machine learning models exhibit remarkable trainableness with limited data.
Một số mô hình học máy thể hiện khả năng huấn luyện đáng chú ý với lượng dữ liệu hạn chế.
trainableness is considered an important soft skill in modern workplaces.
Khả năng huấn luyện được coi là một kỹ năng mềm quan trọng trong các nơi làm việc hiện đại.
the trainableness of this dog breed makes it ideal for police work.
Khả năng huấn luyện của giống chó này khiến nó trở nên lý tưởng cho công việc của cảnh sát.
researchers measured the trainableness of different animal species.
Các nhà nghiên cứu đã đo lường khả năng huấn luyện của các loài động vật khác nhau.
high trainableness is a key factor in selecting service dogs.
Khả năng huấn luyện cao là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn chó phục vụ.
the trainableness testing revealed significant individual differences.
Việc kiểm tra khả năng huấn luyện cho thấy những khác biệt đáng kể giữa các cá thể.
cognitive trainableness declines with age in some mammals.
Khả năng huấn luyện nhận thức giảm theo tuổi tác ở một số loài động vật có vú.
trainableness can be enhanced through positive reinforcement techniques.
Khả năng huấn luyện có thể được nâng cao thông qua các kỹ thuật củng cố tích cực.
the company evaluates job candidates' trainableness during interviews.
Công ty đánh giá khả năng huấn luyện của ứng viên trong quá trình phỏng vấn.
genetic factors play a role in an individual's trainableness for complex tasks.
Các yếu tố di truyền đóng vai trò trong khả năng huấn luyện của một cá nhân cho các nhiệm vụ phức tạp.
early childhood education focuses on developing trainableness and adaptability.
Giáo dục mầm non tập trung vào việc phát triển khả năng huấn luyện và thích ứng.
the trainableness assessment helps trainers customize their approaches.
Việc đánh giá khả năng huấn luyện giúp huấn luyện viên tùy chỉnh phương pháp tiếp cận của họ.
some machine learning models exhibit remarkable trainableness with limited data.
Một số mô hình học máy thể hiện khả năng huấn luyện đáng chú ý với lượng dữ liệu hạn chế.
trainableness is considered an important soft skill in modern workplaces.
Khả năng huấn luyện được coi là một kỹ năng mềm quan trọng trong các nơi làm việc hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay