transduces signals
chuyển đổi tín hiệu
transduces energy
chuyển đổi năng lượng
transduces information
chuyển đổi thông tin
transduces stimuli
chuyển đổi kích thích
transduces sound
chuyển đổi âm thanh
transduces light
chuyển đổi ánh sáng
transduces data
chuyển đổi dữ liệu
transduces forces
chuyển đổi lực
transduces pressure
chuyển đổi áp suất
transduces motion
chuyển đổi chuyển động
the sensor transduces light into electrical signals.
cảm biến chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
the device transduces sound waves into digital data.
thiết bị chuyển đổi sóng âm thành dữ liệu số.
this microphone transduces audio into a format suitable for recording.
micrô này chuyển đổi âm thanh thành định dạng phù hợp để ghi lại.
the technology transduces thermal energy into mechanical energy.
công nghệ chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học.
the transducer efficiently transduces pressure changes into electrical signals.
bộ chuyển đổi hiệu quả chuyển đổi sự thay đổi áp suất thành tín hiệu điện.
the system transduces vibrations into readable data.
hệ thống chuyển đổi rung động thành dữ liệu dễ đọc.
our research focuses on how the sensor transduces environmental changes.
nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào cách cảm biến chuyển đổi sự thay đổi môi trường.
the instrument transduces mechanical movements into electrical impulses.
thiết bị đo lường chuyển đổi chuyển động cơ học thành xung điện.
this technology transduces chemical signals into biological responses.
công nghệ này chuyển đổi tín hiệu hóa học thành phản ứng sinh học.
the device transduces energy from one form to another.
thiết bị chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.
transduces signals
chuyển đổi tín hiệu
transduces energy
chuyển đổi năng lượng
transduces information
chuyển đổi thông tin
transduces stimuli
chuyển đổi kích thích
transduces sound
chuyển đổi âm thanh
transduces light
chuyển đổi ánh sáng
transduces data
chuyển đổi dữ liệu
transduces forces
chuyển đổi lực
transduces pressure
chuyển đổi áp suất
transduces motion
chuyển đổi chuyển động
the sensor transduces light into electrical signals.
cảm biến chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện.
the device transduces sound waves into digital data.
thiết bị chuyển đổi sóng âm thành dữ liệu số.
this microphone transduces audio into a format suitable for recording.
micrô này chuyển đổi âm thanh thành định dạng phù hợp để ghi lại.
the technology transduces thermal energy into mechanical energy.
công nghệ chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học.
the transducer efficiently transduces pressure changes into electrical signals.
bộ chuyển đổi hiệu quả chuyển đổi sự thay đổi áp suất thành tín hiệu điện.
the system transduces vibrations into readable data.
hệ thống chuyển đổi rung động thành dữ liệu dễ đọc.
our research focuses on how the sensor transduces environmental changes.
nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào cách cảm biến chuyển đổi sự thay đổi môi trường.
the instrument transduces mechanical movements into electrical impulses.
thiết bị đo lường chuyển đổi chuyển động cơ học thành xung điện.
this technology transduces chemical signals into biological responses.
công nghệ này chuyển đổi tín hiệu hóa học thành phản ứng sinh học.
the device transduces energy from one form to another.
thiết bị chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay