transferral

[Mỹ]/trænsˈfɜːrəl/
[Anh]/trænsˈfɜːrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động di chuyển một người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác; quá trình được chuyển đi.
Các dạng của từ
số nhiềutransferrals

Cụm từ & Cách kết hợp

transferral of

quá trình chuyển giao

the transferral

việc chuyển giao

transferral process

quá trình chuyển giao

transferral mechanism

cơ chế chuyển giao

smooth transferral

chuyển giao suôn sẻ

official transferral

chuyển giao chính thức

after transferral

sau khi chuyển giao

during transferral

trong quá trình chuyển giao

transferral complete

chuyển giao hoàn tất

pending transferral

chuyển giao đang chờ

Câu ví dụ

urgent transferral of funds to the overseas account was approved by the bank.

Việc chuyển tiền khẩn cấp đến tài khoản nước ngoài đã được ngân hàng phê duyệt.

the hospital initiated the patient transferral to the specialized medical center.

Bệnh viện đã khởi động việc chuyển bệnh nhân đến trung tâm y tế chuyên khoa.

the transferral of authority from the old management to the new team was completed smoothly.

Việc chuyển giao quyền hạn từ ban quản lý cũ sang đội ngũ mới đã được hoàn tất một cách suôn sẻ.

the company is reviewing its data transferral protocols to enhance security.

Công ty đang xem xét lại các quy trình chuyển dữ liệu nhằm tăng cường an ninh.

the transferral request was rejected due to incomplete documentation.

Yêu cầu chuyển giao đã bị từ chối do tài liệu không đầy đủ.

the transferral process requires approval from both departments involved.

Quy trình chuyển giao yêu cầu sự phê duyệt từ cả hai phòng ban liên quan.

they discussed the interdepartmental transferral of resources to optimize efficiency.

Họ đã thảo luận về việc chuyển giao nguồn lực giữa các phòng ban nhằm tối ưu hóa hiệu quả.

the government announced the immediate transferral of emergency supplies to the disaster area.

Chính phủ đã công bố việc chuyển giao ngay các vật tư khẩn cấp đến khu vực thiên tai.

the transferral of knowledge from experienced employees to new hires is crucial.

Việc chuyển giao kiến thức từ nhân viên có kinh nghiệm sang nhân viên mới là rất quan trọng.

the school implemented a new policy regarding student transferral between classes.

Trường học đã triển khai một chính sách mới liên quan đến việc chuyển sinh viên giữa các lớp.

successful transferral of technology requires careful planning and coordination.

Việc chuyển giao công nghệ thành công đòi hỏi sự lên kế hoạch và phối hợp cẩn thận.

we need to ensure the smooth transferral of responsibilities during the leadership transition.

Chúng ta cần đảm bảo việc chuyển giao trách nhiệm diễn ra suôn sẻ trong quá trình chuyển giao quyền lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay