| số nhiều | transformists |
transformist approach
phương pháp biến đổi
transformist theory
thuyết biến đổi
transformist mindset
tư duy biến đổi
transformist leader
nhà lãnh đạo biến đổi
transformist vision
tầm nhìn biến đổi
transformist movement
phong trào biến đổi
transformist strategy
chiến lược biến đổi
transformist role
vai trò biến đổi
transformist culture
văn hóa biến đổi
transformist practice
thực hành biến đổi
the transformist artist created stunning illusions.
nghệ sĩ biến hình đã tạo ra những ảo ảnh tuyệt đẹp.
as a transformist, she could change her appearance at will.
Với tư cách là một người biến hình, cô ấy có thể thay đổi ngoại hình của mình theo ý muốn.
the transformist performed at the local theater last night.
Người biến hình đã biểu diễn tại nhà hát địa phương vào đêm qua.
many people admire the skills of a talented transformist.
Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một người biến hình tài năng.
in the show, the transformist amazed the audience with quick changes.
Trong chương trình, người biến hình đã khiến khán giả kinh ngạc với những thay đổi nhanh chóng.
the transformist's costume was a masterpiece of design.
Trang phục của người biến hình là một kiệt tác thiết kế.
being a transformist requires a lot of practice and dedication.
Việc trở thành một người biến hình đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.
she studied under a famous transformist to improve her skills.
Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một người biến hình nổi tiếng để cải thiện kỹ năng của mình.
the transformist's performance left everyone in awe.
Sự biểu diễn của người biến hình khiến mọi người kinh ngạc.
transformists often use makeup to enhance their transformations.
Người biến hình thường sử dụng trang điểm để tăng cường sự biến đổi của họ.
transformist approach
phương pháp biến đổi
transformist theory
thuyết biến đổi
transformist mindset
tư duy biến đổi
transformist leader
nhà lãnh đạo biến đổi
transformist vision
tầm nhìn biến đổi
transformist movement
phong trào biến đổi
transformist strategy
chiến lược biến đổi
transformist role
vai trò biến đổi
transformist culture
văn hóa biến đổi
transformist practice
thực hành biến đổi
the transformist artist created stunning illusions.
nghệ sĩ biến hình đã tạo ra những ảo ảnh tuyệt đẹp.
as a transformist, she could change her appearance at will.
Với tư cách là một người biến hình, cô ấy có thể thay đổi ngoại hình của mình theo ý muốn.
the transformist performed at the local theater last night.
Người biến hình đã biểu diễn tại nhà hát địa phương vào đêm qua.
many people admire the skills of a talented transformist.
Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một người biến hình tài năng.
in the show, the transformist amazed the audience with quick changes.
Trong chương trình, người biến hình đã khiến khán giả kinh ngạc với những thay đổi nhanh chóng.
the transformist's costume was a masterpiece of design.
Trang phục của người biến hình là một kiệt tác thiết kế.
being a transformist requires a lot of practice and dedication.
Việc trở thành một người biến hình đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sự tận tâm.
she studied under a famous transformist to improve her skills.
Cô ấy đã học dưới sự hướng dẫn của một người biến hình nổi tiếng để cải thiện kỹ năng của mình.
the transformist's performance left everyone in awe.
Sự biểu diễn của người biến hình khiến mọi người kinh ngạc.
transformists often use makeup to enhance their transformations.
Người biến hình thường sử dụng trang điểm để tăng cường sự biến đổi của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay