transmutational process
quá trình chuyển đổi
transmutational energy
năng lượng chuyển đổi
transmutational change
sự thay đổi chuyển đổi
transmutational dynamics
động lực học chuyển đổi
transmutational effects
tác động chuyển đổi
transmutational method
phương pháp chuyển đổi
transmutational theory
thuyết chuyển đổi
transmutational properties
tính chất chuyển đổi
transmutational phenomenon
hiện tượng chuyển đổi
transmutational model
mô hình chuyển đổi
the transmutational process of energy is fascinating.
quá trình chuyển đổi năng lượng là vô cùng thú vị.
scientists study transmutational reactions in nuclear chemistry.
các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng chuyển đổi trong hóa học hạt nhân.
transmutational changes can lead to new materials.
những thay đổi chuyển đổi có thể dẫn đến các vật liệu mới.
the concept of transmutational growth is important in biology.
khái niệm về sự phát triển chuyển đổi rất quan trọng trong sinh học.
understanding transmutational dynamics is crucial for this experiment.
hiểu rõ động lực học chuyển đổi là rất quan trọng cho thí nghiệm này.
she wrote a paper on transmutational theories in physics.
cô ấy đã viết một bài báo về các lý thuyết chuyển đổi trong vật lý.
the artist's work reflects a transmutational perspective on reality.
công việc của nghệ sĩ phản ánh một quan điểm chuyển đổi về thực tế.
transmutational methods are used in various scientific fields.
các phương pháp chuyển đổi được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
his research focuses on transmutational phenomena in nature.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các hiện tượng chuyển đổi trong tự nhiên.
they explored transmutational possibilities in energy conversion.
họ đã khám phá những khả năng chuyển đổi trong chuyển đổi năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay