trent

[Mỹ]/trent/
[Anh]/trɛnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trent (một tên gọi nam);River Trent (một con sông ở trung tâm nước Anh)
Các dạng của từ
số nhiềutrents

Cụm từ & Cách kết hợp

Trent Bridge

Cầu Trent

Trent River

Sông Trent

Câu ví dụ

Trent is a talented musician.

Trent là một nhạc sĩ tài năng.

The company hired Trent as a consultant.

Công ty đã thuê Trent với tư cách là một cố vấn.

Trent's dedication to his work is admirable.

Sự tận tâm của Trent với công việc là đáng ngưỡng mộ.

Let's meet at Trent's house for the party.

Chúng ta hãy gặp tại nhà của Trent để dự tiệc.

Trent always has a positive attitude towards challenges.

Trent luôn có thái độ tích cực đối với những thử thách.

She found Trent's sense of humor refreshing.

Cô ấy thấy Trent có khiếu hài hước thú vị.

Trent's passion for photography is evident in his work.

Đam mê nhiếp ảnh của Trent thể hiện rõ trong công việc của anh ấy.

We can rely on Trent to deliver results.

Chúng ta có thể tin tưởng Trent sẽ mang lại kết quả.

Trent's leadership skills are highly respected by his team.

Kỹ năng lãnh đạo của Trent được đội nhóm của anh ấy rất tôn trọng.

Ví dụ thực tế

Who's Trent? Oh, he's our fan. Fan of what?

Ai là Trent? Ồ, anh ấy là người hâm mộ của chúng tôi. Hâm mộ cái gì?

Nguồn: The Big Bang Theory Season 9

Trent passed away almost 15 years ago.

Trent đã qua đời gần 15 năm trước.

Nguồn: TV series Person of Interest Season 2

Neil Mansfield is a professor at Nottingham Trent University.

Neil Mansfield là một giáo sư tại Đại học Nottingham Trent.

Nguồn: Trendy technology major events!

Trent was a member of the monthly book club.

Trent là thành viên của câu lạc bộ sách hàng tháng.

Nguồn: TV series Person of Interest Season 2

Hey, Trent just liked our comment. He is so cool!

Này, Trent vừa thích bình luận của chúng tôi. Anh ấy thật tuyệt!

Nguồn: The Big Bang Theory Season 9

Hey, dude, Trent just checked in at the coffee shop on Fair Oaks.

Này, bạn, Trent vừa đăng nhập tại quán cà phê trên phố Fair Oaks.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 9

Yeah, from Trent to Layne to Perry till you switched up rock stars for billionaires.

Ừ, từ Trent đến Layne đến Perry cho đến khi bạn đổi những ngôi sao nhạc rock lấy tỷ phú.

Nguồn: Gossip Girl Selected

Trent says, Chemical weapons are serious, and in that region of the world they cannot be ignored.

Trent nói, vũ khí hóa học là một vấn đề nghiêm trọng, và ở khu vực đó trên thế giới, chúng không thể bị bỏ qua.

Nguồn: CNN Listening September 2013 Collection

They notched up 444 for 3 in 15 overs in an international against Pakistan at Trent Bridge in Nottingham.

Họ đã đạt được 444 cho 3 trong 15 quả bóng trong một trận quốc tế với Pakistan tại Trent Bridge ở Nottingham.

Nguồn: BBC Listening Collection September 2016

The comedian was born in 1990 in Stoke-on-Trent in central England, but his family returned to Malaysia soon afterwards.

Người hài hước sinh ra vào năm 1990 tại Stoke-on-Trent ở vùng trung tâm nước Anh, nhưng gia đình anh ấy đã trở lại Malaysia không lâu sau đó.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay