tria

[Mỹ]/traɪ.ə/
[Anh]/traɪ.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Đạo luật Bảo hiểm Rủi ro Từ khủng bố (Mỹ)
n. Thử nghiệm; thí nghiệm (Thuật ngữ y tế)
Các dạng của từ
số nhiềutrias

Cụm từ & Cách kết hợp

trial run

Vietnamese_translation

trial period

Vietnamese_translation

free trial

Vietnamese_translation

clinical trial

Vietnamese_translation

on trial

Vietnamese_translation

trial court

Vietnamese_translation

trial by fire

Vietnamese_translation

jury trial

Vietnamese_translation

trial balloon

Vietnamese_translation

trials and tribulations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the entire situation boils down to a trial of strength between the two leaders.

Toàn bộ tình hình quy về một cuộc đấu tranh sức mạnh giữa hai nhà lãnh đạo.

they decided to put the new software through a rigorous trial run before the launch.

Họ đã quyết định chạy thử phần mềm mới một cách nghiêm ngặt trước khi ra mắt.

the defendant waited nervously for the final verdict of the trial.

Người bị cáo buộc chờ đợi lo lắng kết quả cuối cùng của phiên tòa.

the doctor suggested a clinical trial to test the efficacy of the new drug.

Bác sĩ đề xuất một thử nghiệm lâm sàng để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.

we offer a free trial period for all new subscribers to the service.

Chúng tôi cung cấp một giai đoạn dùng thử miễn phí cho tất cả các khách hàng mới đăng ký dịch vụ.

his previous experience was a trial by fire in the corporate world.

Kinh nghiệm trước đây của anh ấy là một bài kiểm tra lửa trong thế giới doanh nghiệp.

the separation was a difficult trial for the entire family to endure.

Sự chia ly là một thử thách khó khăn để toàn bộ gia đình chịu đựng.

the car manufacturer recalled the vehicle due to issues found during the trial.

Nhà sản xuất ô tô thu hồi xe do phát hiện các vấn đề trong quá trình thử nghiệm.

the court decided to hold the trial in private to protect the witnesses.

Tòa án quyết định tổ chức phiên tòa riêng tư để bảo vệ các nhân chứng.

he stood firm during the trial phase of the project.

Anh ấy kiên định trong giai đoạn thử nghiệm của dự án.

navigation trials were conducted to ensure the ship could handle rough seas.

Các thử nghiệm định hướng được thực hiện để đảm bảo con tàu có thể xử lý biển động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay