triturating food
nghiền nát thực phẩm
triturating samples
nghiền nát mẫu phẩm
triturating materials
nghiền nát vật liệu
triturating substances
nghiền nát các chất
triturating mixtures
nghiền nát các hỗn hợp
triturating powders
nghiền nát bột
triturating grains
nghiền nát ngũ cốc
triturating herbs
nghiền nát các loại thảo mộc
triturating ingredients
nghiền nát các thành phần
triturating plants
nghiền nát thực vật
he spent hours triturating the herbs to release their essential oils.
Anh ấy đã dành hàng giờ nghiền các loại thảo dược để giải phóng tinh dầu của chúng.
the pharmacist is triturating the medication to ensure it is evenly mixed.
Nhà dược sĩ đang nghiền thuốc để đảm bảo nó được trộn đều.
she was triturating the spices to enhance the flavor of the dish.
Cô ấy đang nghiền các loại gia vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.
the lab technician is triturating the sample for analysis.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang nghiền mẫu để phân tích.
triturating the ingredients is essential for creating a smooth paste.
Việc nghiền các thành phần là điều cần thiết để tạo ra một hỗn hợp mịn.
he learned the technique of triturating for better extraction of flavors.
Anh ấy đã học kỹ thuật nghiền để chiết xuất hương vị tốt hơn.
in the kitchen, triturating garlic releases its strong aroma.
Trong bếp, nghiền tỏi giải phóng mùi thơm mạnh của nó.
the process of triturating is common in pharmaceutical preparations.
Quy trình nghiền là phổ biến trong các chế phẩm dược phẩm.
he was triturating the chalk to make it easier to mix with water.
Anh ấy đang nghiền phấn để dễ trộn với nước hơn.
triturating food
nghiền nát thực phẩm
triturating samples
nghiền nát mẫu phẩm
triturating materials
nghiền nát vật liệu
triturating substances
nghiền nát các chất
triturating mixtures
nghiền nát các hỗn hợp
triturating powders
nghiền nát bột
triturating grains
nghiền nát ngũ cốc
triturating herbs
nghiền nát các loại thảo mộc
triturating ingredients
nghiền nát các thành phần
triturating plants
nghiền nát thực vật
he spent hours triturating the herbs to release their essential oils.
Anh ấy đã dành hàng giờ nghiền các loại thảo dược để giải phóng tinh dầu của chúng.
the pharmacist is triturating the medication to ensure it is evenly mixed.
Nhà dược sĩ đang nghiền thuốc để đảm bảo nó được trộn đều.
she was triturating the spices to enhance the flavor of the dish.
Cô ấy đang nghiền các loại gia vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.
the lab technician is triturating the sample for analysis.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang nghiền mẫu để phân tích.
triturating the ingredients is essential for creating a smooth paste.
Việc nghiền các thành phần là điều cần thiết để tạo ra một hỗn hợp mịn.
he learned the technique of triturating for better extraction of flavors.
Anh ấy đã học kỹ thuật nghiền để chiết xuất hương vị tốt hơn.
in the kitchen, triturating garlic releases its strong aroma.
Trong bếp, nghiền tỏi giải phóng mùi thơm mạnh của nó.
the process of triturating is common in pharmaceutical preparations.
Quy trình nghiền là phổ biến trong các chế phẩm dược phẩm.
he was triturating the chalk to make it easier to mix with water.
Anh ấy đang nghiền phấn để dễ trộn với nước hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay