triturating

[Mỹ]/ˈtrɪtʃʊreɪtɪŋ/
[Anh]/ˈtrɪtʃʊˌreɪtɪŋ/

Dịch

v.hành động xay hoặc nghiền thành bột

Cụm từ & Cách kết hợp

triturating food

nghiền nát thực phẩm

triturating samples

nghiền nát mẫu phẩm

triturating materials

nghiền nát vật liệu

triturating substances

nghiền nát các chất

triturating mixtures

nghiền nát các hỗn hợp

triturating powders

nghiền nát bột

triturating grains

nghiền nát ngũ cốc

triturating herbs

nghiền nát các loại thảo mộc

triturating ingredients

nghiền nát các thành phần

triturating plants

nghiền nát thực vật

Câu ví dụ

he spent hours triturating the herbs to release their essential oils.

Anh ấy đã dành hàng giờ nghiền các loại thảo dược để giải phóng tinh dầu của chúng.

the pharmacist is triturating the medication to ensure it is evenly mixed.

Nhà dược sĩ đang nghiền thuốc để đảm bảo nó được trộn đều.

she was triturating the spices to enhance the flavor of the dish.

Cô ấy đang nghiền các loại gia vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.

the lab technician is triturating the sample for analysis.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang nghiền mẫu để phân tích.

triturating the ingredients is essential for creating a smooth paste.

Việc nghiền các thành phần là điều cần thiết để tạo ra một hỗn hợp mịn.

he learned the technique of triturating for better extraction of flavors.

Anh ấy đã học kỹ thuật nghiền để chiết xuất hương vị tốt hơn.

in the kitchen, triturating garlic releases its strong aroma.

Trong bếp, nghiền tỏi giải phóng mùi thơm mạnh của nó.

the process of triturating is common in pharmaceutical preparations.

Quy trình nghiền là phổ biến trong các chế phẩm dược phẩm.

he was triturating the chalk to make it easier to mix with water.

Anh ấy đang nghiền phấn để dễ trộn với nước hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay