trivias

[Mỹ]/ˈtrɪviəz/
[Anh]/ˈtrɪviəs/

Dịch

n. chi tiết hoặc mảnh thông tin không quan trọng hoặc không đáng kể

Cụm từ & Cách kết hợp

fun trivias

những câu đố thú vị

trivias quiz

cuộc thi đố vui

trivias night

đêm đố vui

trivias game

trò chơi đố vui

trivias facts

sự thật về đố vui

trivias challenge

thử thách đố vui

trivias questions

câu hỏi đố vui

trivias session

buổi đố vui

trivias collection

tập hợp các câu đố vui

Câu ví dụ

he loves sharing trivia about history.

anh ấy thích chia sẻ những câu đố thú vị về lịch sử.

did you know that trivia can be a fun way to learn?

Bạn có biết rằng đố vui có thể là một cách thú vị để học hỏi?

we played a trivia game at the party.

Chúng tôi đã chơi một trò chơi đố vui tại bữa tiệc.

she enjoys collecting trivia about movies.

Cô ấy thích sưu tầm những câu đố thú vị về phim ảnh.

trivia nights are popular at local bars.

Đêm đố vui rất phổ biến ở các quán bar địa phương.

he has a knack for remembering trivia.

Anh ấy có năng khiếu ghi nhớ những câu đố thú vị.

they often discuss trivia during lunch breaks.

Họ thường thảo luận về những câu đố thú vị trong giờ nghỉ trưa.

trivia can spark interesting conversations.

Những câu đố thú vị có thể khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.

her trivia knowledge impressed everyone.

Kiến thức về những câu đố thú vị của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

we learned a lot of trivia while traveling.

Chúng tôi đã học được rất nhiều câu đố thú vị trong khi đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay