fun trivias
những câu đố thú vị
trivias quiz
cuộc thi đố vui
trivias night
đêm đố vui
trivias game
trò chơi đố vui
trivias facts
sự thật về đố vui
trivias challenge
thử thách đố vui
trivias questions
câu hỏi đố vui
trivias session
buổi đố vui
trivias collection
tập hợp các câu đố vui
he loves sharing trivia about history.
anh ấy thích chia sẻ những câu đố thú vị về lịch sử.
did you know that trivia can be a fun way to learn?
Bạn có biết rằng đố vui có thể là một cách thú vị để học hỏi?
we played a trivia game at the party.
Chúng tôi đã chơi một trò chơi đố vui tại bữa tiệc.
she enjoys collecting trivia about movies.
Cô ấy thích sưu tầm những câu đố thú vị về phim ảnh.
trivia nights are popular at local bars.
Đêm đố vui rất phổ biến ở các quán bar địa phương.
he has a knack for remembering trivia.
Anh ấy có năng khiếu ghi nhớ những câu đố thú vị.
they often discuss trivia during lunch breaks.
Họ thường thảo luận về những câu đố thú vị trong giờ nghỉ trưa.
trivia can spark interesting conversations.
Những câu đố thú vị có thể khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.
her trivia knowledge impressed everyone.
Kiến thức về những câu đố thú vị của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
we learned a lot of trivia while traveling.
Chúng tôi đã học được rất nhiều câu đố thú vị trong khi đi du lịch.
fun trivias
những câu đố thú vị
trivias quiz
cuộc thi đố vui
trivias night
đêm đố vui
trivias game
trò chơi đố vui
trivias facts
sự thật về đố vui
trivias challenge
thử thách đố vui
trivias questions
câu hỏi đố vui
trivias session
buổi đố vui
trivias collection
tập hợp các câu đố vui
he loves sharing trivia about history.
anh ấy thích chia sẻ những câu đố thú vị về lịch sử.
did you know that trivia can be a fun way to learn?
Bạn có biết rằng đố vui có thể là một cách thú vị để học hỏi?
we played a trivia game at the party.
Chúng tôi đã chơi một trò chơi đố vui tại bữa tiệc.
she enjoys collecting trivia about movies.
Cô ấy thích sưu tầm những câu đố thú vị về phim ảnh.
trivia nights are popular at local bars.
Đêm đố vui rất phổ biến ở các quán bar địa phương.
he has a knack for remembering trivia.
Anh ấy có năng khiếu ghi nhớ những câu đố thú vị.
they often discuss trivia during lunch breaks.
Họ thường thảo luận về những câu đố thú vị trong giờ nghỉ trưa.
trivia can spark interesting conversations.
Những câu đố thú vị có thể khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.
her trivia knowledge impressed everyone.
Kiến thức về những câu đố thú vị của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
we learned a lot of trivia while traveling.
Chúng tôi đã học được rất nhiều câu đố thú vị trong khi đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay