trophotropism

[US]/ˌtrɒfəʊˈtrɒpɪzəm/
[UK]/ˌtroʊfəˈtrɑːpɪzəm/

Translation

n. sự phát triển hoặc di chuyển của một sinh vật để đáp ứng với chất dinh dưỡng
Word Forms
số nhiềutrophotropisms

Phrases & Collocations

trophotropism response

phản ứng hướng sinh trưởng

trophotropism effect

hiệu ứng hướng sinh trưởng

trophotropism mechanism

cơ chế hướng sinh trưởng

trophotropism study

nghiên cứu về hướng sinh trưởng

trophotropism behavior

hành vi hướng sinh trưởng

trophotropism signal

tín hiệu hướng sinh trưởng

trophotropism analysis

phân tích về hướng sinh trưởng

trophotropism factor

yếu tố hướng sinh trưởng

trophotropism response time

thời gian phản ứng hướng sinh trưởng

trophotropism adaptation

thích ứng hướng sinh trưởng

Example Sentences

plants exhibit trophotropism to optimize their growth.

thực vật thể hiện sự hướng trưởng để tối ưu hóa sự phát triển của chúng.

trophotropism is crucial for plants to locate nutrients.

sự hướng trưởng rất quan trọng đối với thực vật để tìm kiếm chất dinh dưỡng.

researchers study trophotropism to improve crop yields.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về sự hướng trưởng để cải thiện năng suất cây trồng.

understanding trophotropism can enhance agricultural practices.

hiểu biết về sự hướng trưởng có thể nâng cao các phương pháp nông nghiệp.

trophotropism helps plants adapt to their environment.

sự hướng trưởng giúp thực vật thích nghi với môi trường của chúng.

some fungi also demonstrate trophotropism.

một số nấm cũng thể hiện sự hướng trưởng.

studying trophotropism reveals how plants communicate.

nghiên cứu về sự hướng trưởng cho thấy thực vật giao tiếp như thế nào.

trophotropism can influence a plant's survival strategy.

sự hướng trưởng có thể ảnh hưởng đến chiến lược sinh tồn của một thực vật.

scientists are exploring the mechanisms behind trophotropism.

các nhà khoa học đang khám phá các cơ chế đằng sau sự hướng trưởng.

observing trophotropism offers insights into plant biology.

quan sát sự hướng trưởng mang lại những hiểu biết về sinh học thực vật.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now