troponym

[Mỹ]/ˈtrɒpənɪm/
[Anh]/ˈtrɑːpənɪm/

Dịch

n. Một từ chỉ một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện hành động được chỉ bởi từ khác. Ví dụ, "stride" là một troponym của "walk".
Các dạng của từ
số nhiềutroponyms

Cụm từ & Cách kết hợp

troponym relation

quan hệ troponym

troponym relationship

mối quan hệ troponym

lexical troponym

troponym từ vựng

semantic troponym

troponym ngữ nghĩa

troponym set

tập hợp troponym

is a troponym

là một troponym

finding troponyms

tìm kiếm các troponym

troponym of

troponym của

troponyms include

các troponym bao gồm

as a troponym

như một troponym

Câu ví dụ

"stroll" is a troponym of "walk" because it describes a leisurely manner of walking.

"Stroll" là một troponym của "walk" vì nó mô tả cách đi bộ thư giãn.

the verb "whisper" serves as a troponym of "talk" in english lexical semantics.

Động từ "whisper" đóng vai trò là một troponym của "talk" trong ngữ nghĩa từ vựng tiếng Anh.

"gobble" functions as a troponym of "eat," specifying the manner of rapid consumption.

"Gobble" hoạt động như một troponym của "eat", chỉ cách tiêu thụ nhanh chóng.

linguists often analyze how "skip" acts as a troponym of "jump" in semantic hierarchies.

Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích cách "skip" đóng vai trò là một troponym của "jump" trong các phân cấp ngữ nghĩa.

the relationship between "run" and "sprint" exemplifies a troponym relation where one specifies manner.

Mối quan hệ giữa "run" và "sprint" là ví dụ về mối quan hệ troponym, trong đó một từ xác định cách thức.

"murmur" provides a troponym for "speak" that indicates quiet, indistinct utterance.

"Murmur" cung cấp một troponym cho "speak" chỉ ra lời nói nhỏ nhẹ và không rõ ràng.

a troponym differs from a hypernym in that it specifies manner rather than generality.

Một troponym khác với một hypernym ở chỗ nó xác định cách thức thay vì tính tổng quát.

the word "glide" is a lexical troponym of "move," describing smooth, effortless motion.

Từ "glide" là một troponym từ vựng của "move", mô tả chuyển động trơn tru và dễ dàng.

understanding troponym relations helps clarify the semantic connections between related verbs.

Hiểu các mối quan hệ troponym giúp làm rõ các mối liên hệ ngữ nghĩa giữa các động từ liên quan.

"hurry" serves as a troponym of "walk," indicating quickened pace with purpose.

"Hurry" đóng vai trò là một troponym của "walk", chỉ tốc độ nhanh hơn với mục đích.

the concept of troponym is essential for understanding lexical semantic relationships.

Khái niệm troponym là cần thiết để hiểu các mối quan hệ ngữ nghĩa từ vựng.

some languages contain more troponyms than others for expressing manner distinctions.

Một số ngôn ngữ chứa nhiều troponyms hơn những ngôn ngữ khác để biểu đạt sự khác biệt về cách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay