trunklike

[Mỹ]/ˈtrʌŋklaɪk/
[Anh]/ˈtrʌŋklaɪk/

Dịch

adj. giống hoặc đặc trưng của thân (cơ thể hoặc cây)

Cụm từ & Cách kết hợp

trunklike fingers

như ngón tay hình thân cây

trunklike neck

như cổ hình thân cây

trunklike arms

như cánh tay hình thân cây

trunklike appendages

như các phần phụ hình thân cây

trunklike structure

cấu trúc hình thân cây

more trunklike

hình thân cây hơn

most trunklike

nhất là hình thân cây

trunklike appearance

hình dáng như thân cây

trunklike shape

hình dạng như thân cây

trunklike projection

phần nhô ra như thân cây

Câu ví dụ

the elephant's legs were thick and trunklike, supporting its massive body.

Chân voi to và giống như thân cây, đỡ lấy cơ thể khổng lồ của nó.

the old oak tree had a trunklike stem that had survived centuries of storms.

Cây sồi già có thân cây giống thân cây, đã sống sót qua hàng thế kỉ bão giông.

his trunklike fingers struggled to pick up the delicate needle.

Các ngón tay giống thân cây của anh ta vất vả để nhặt chiếc kim nhạy cảm.

the robot's arm was designed with trunklike segments for heavy lifting.

Chiếc tay của robot được thiết kế với các đoạn giống thân cây để nâng vật nặng.

the python's body was so thick it appeared trunklike as it coiled around the tree.

Cơ thể của con rắn to đến mức trông giống thân cây khi quấn quanh cây.

the columns in the ancient temple stood like trunklike pillars supporting the roof.

Các cột trong đền cổ đứng như những cột thân cây đỡ lấy mái nhà.

the submarine's periscope extended from its trunklike body.

Ống ngắm của tàu ngầm kéo dài từ thân tàu giống thân cây.

the baobab tree's trunklike trunk stored water during the dry season.

Thân cây của cây baobab giống thân cây, chứa nước trong mùa khô.

the firefighter's hose was attached to a trunklike nozzle that could blast water far.

Đường nước của lính cứu hỏa được gắn vào vòi phun giống thân cây có thể phun nước xa.

the aircraft carrier's island structure looked trunklike against the sky.

Cấu trúc đảo của tàu sân bay trông giống thân cây khi so sánh với bầu trời.

the sculpture depicted a trunklike figure emerging from the marble.

Tác phẩm điêu khắc miêu tả một hình người giống thân cây mọc ra từ đá cẩm thạch.

his trunklike neck supported his large head like a tree trunk.

Cái cổ giống thân cây của anh ta đỡ lấy cái đầu lớn như thân cây.

the telephone pole stood trunklike and rigid along the country road.

Cột điện thoại đứng giống thân cây và cứng cáp dọc theo con đường nông thôn.

the ancient dinosaur's legs were massive and trunklike, supporting its tremendous weight.

Các chân của con khủng long cổ đại to và giống thân cây, đỡ lấy trọng lượng khổng lồ của nó.

the grandfather clock had a trunklike wooden case that dominated the room.

Đồng hồ grandfather có một hộp gỗ giống thân cây thống trị căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay