tungus

[Mỹ]/tʌŋˈɡʊs/
[Anh]/tʌŋˈɡʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến người Tungus hoặc ngôn ngữ của họ; của người Tungus; ngôn ngữ Tungus
n. một người Tungus; ngôn ngữ Tungus; ngôn ngữ Tungus; người Tungus

Cụm từ & Cách kết hợp

tungus event

sự kiện Tungus

tunguska explosion

vụ nổ Tunguska

tungus people

người Tungus

tungus meteorite

thiên thạch Tungus

tungus culture

văn hóa Tungus

tungus region

khu vực Tungus

tungus language

ngôn ngữ Tungus

tungus mythology

thần thoại Tungus

tungus folklore

truyền thuyết dân gian Tungus

tungus studies

nghiên cứu về Tungus

Câu ví dụ

the tungus people have a rich cultural heritage.

Người Tungus có một di sản văn hóa phong phú.

scientists study the tunguska event to understand meteor impacts.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự kiện Tunguska để hiểu về các tác động của thiên thạch.

the tungus language is part of the uralic language family.

Ngôn ngữ Tungus là một phần của họ ngôn ngữ Uralic.

many myths surround the tunguska explosion.

Nhiều truyền thuyết bao quanh vụ nổ Tunguska.

researchers are exploring the tungus region for ecological studies.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá khu vực Tungus để thực hiện các nghiên cứu về sinh thái.

the tunguska phenomenon remains a mystery to scientists.

Hiện tượng Tunguska vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.

local legends tell of spirits in the tungus forests.

Các truyền thuyết địa phương kể về những linh hồn trong rừng Tungus.

the tunguska event occurred in 1908 in siberia.

Sự kiện Tunguska xảy ra vào năm 1908 ở Siberia.

the tunguska area is known for its unique biodiversity.

Khu vực Tunguska nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo của nó.

many tourists visit the tungus region for its natural beauty.

Nhiều khách du lịch đến thăm khu vực Tungus vì vẻ đẹp tự nhiên của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay