tunneller

[Mỹ]/ˈtʌnələ(r)/
[Anh]/ˈtʌnələr/

Dịch

n. một người đào hầm; một máy dùng để khoan hầm
Các dạng của từ
số nhiềutunnellers

Cụm từ & Cách kết hợp

the tunneller

người đào hầm

tunnellers

những người đào hầm

expert tunneller

người đào hầm chuyên gia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay