| số nhiều | turnabouts |
turnabout time
thời gian chuyển hướng
turnabout situation
tình huống chuyển hướng
turnabout policy
chính sách chuyển hướng
turnabout moment
khoảnh khắc chuyển hướng
turnabout action
hành động chuyển hướng
turnabout strategy
chiến lược chuyển hướng
turnabout decision
quyết định chuyển hướng
turnabout event
sự kiện chuyển hướng
turnabout process
quy trình chuyển hướng
the turnabout in his behavior surprised everyone.
sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
after the turnabout, she became the team's leader.
sau sự thay đổi, cô ấy trở thành người dẫn đầu của đội.
his turnabout on the issue was unexpected.
sự thay đổi quan điểm của anh ấy về vấn đề đó là không mong đợi.
the turnabout in the market shocked investors.
sự thay đổi đột ngột trên thị trường đã gây sốc cho các nhà đầu tư.
there was a dramatic turnabout in their relationship.
có một sự thay đổi đáng kể trong mối quan hệ của họ.
the company's turnabout strategy proved successful.
chiến lược chuyển đổi của công ty đã chứng tỏ là thành công.
his sudden turnabout made everyone question his motives.
sự thay đổi đột ngột của anh ấy khiến mọi người đặt câu hỏi về động cơ của anh ấy.
the turnabout in public opinion was evident.
sự thay đổi trong dư luận là rõ ràng.
she experienced a turnabout in her career.
cô ấy đã trải qua một sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
the turnabout in the story kept readers engaged.
sự thay đổi trong câu chuyện khiến người đọc luôn bị cuốn hút.
turnabout time
thời gian chuyển hướng
turnabout situation
tình huống chuyển hướng
turnabout policy
chính sách chuyển hướng
turnabout moment
khoảnh khắc chuyển hướng
turnabout action
hành động chuyển hướng
turnabout strategy
chiến lược chuyển hướng
turnabout decision
quyết định chuyển hướng
turnabout event
sự kiện chuyển hướng
turnabout process
quy trình chuyển hướng
the turnabout in his behavior surprised everyone.
sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
after the turnabout, she became the team's leader.
sau sự thay đổi, cô ấy trở thành người dẫn đầu của đội.
his turnabout on the issue was unexpected.
sự thay đổi quan điểm của anh ấy về vấn đề đó là không mong đợi.
the turnabout in the market shocked investors.
sự thay đổi đột ngột trên thị trường đã gây sốc cho các nhà đầu tư.
there was a dramatic turnabout in their relationship.
có một sự thay đổi đáng kể trong mối quan hệ của họ.
the company's turnabout strategy proved successful.
chiến lược chuyển đổi của công ty đã chứng tỏ là thành công.
his sudden turnabout made everyone question his motives.
sự thay đổi đột ngột của anh ấy khiến mọi người đặt câu hỏi về động cơ của anh ấy.
the turnabout in public opinion was evident.
sự thay đổi trong dư luận là rõ ràng.
she experienced a turnabout in her career.
cô ấy đã trải qua một sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
the turnabout in the story kept readers engaged.
sự thay đổi trong câu chuyện khiến người đọc luôn bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay