volte-face

[US]/[ˈvɒltiː feɪs]/
[UK]/[ˈvɔːltiː feɪs]/
Frequency: Very High

Translation

n. một sự thay đổi đột ngột và đáng kể trong ý kiến hoặc hành động; sự đảo ngược hoàn toàn ý kiến hoặc chính sách
v. thay đổi ý kiến hoặc chính sách một cách đột ngột và kịch liệt
Word Forms
số nhiềuvolte-faces

Phrases & Collocations

sudden volte-face

quay ngoắt 180 độ

complete volte-face

quay ngoắt 180 độ hoàn toàn

performed a volte-face

thực hiện một cú chuyển hướng bất ngờ

volte-face decision

quyết định chuyển hướng bất ngờ

dramatic volte-face

quay ngoắt 180 độ kịch tính

policy volte-face

quay ngoắt 180 độ trong chính sách

u-turn, a volte-face

quay đầu, một cú chuyển hướng bất ngờ

facing a volte-face

đang đối mặt với một cú chuyển hướng bất ngờ

after a volte-face

sau một cú chuyển hướng bất ngờ

Example Sentences

the company underwent a complete volte-face on its environmental policy.

Công ty đã trải qua một sự thay đổi hoàn toàn về chính sách môi trường.

his volte-face on the issue shocked everyone in the room.

Sự thay đổi đột ngột của anh ấy về vấn đề này đã khiến mọi người trong phòng bất ngờ.

the politician's volte-face was widely criticized by the media.

Sự thay đổi đột ngột của chính trị gia đã bị giới truyền thông chỉ trích rộng rãi.

after weeks of denial, the ceo executed a dramatic volte-face.

Sau nhiều tuần phủ nhận, CEO đã thực hiện một sự thay đổi đột ngột.

the negotiations took a surprising volte-face when new demands were introduced.

Các cuộc đàm phán đã có một sự thay đổi đột ngột đáng ngạc nhiên khi có những yêu cầu mới được đưa ra.

the team's strategy involved a significant volte-face mid-game.

Chiến lược của đội bóng bao gồm một sự thay đổi đáng kể giữa chừng trận đấu.

the government's volte-face on tax cuts caused public outrage.

Sự thay đổi đột ngột của chính phủ về việc cắt giảm thuế đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

the project experienced a volte-face after the initial funding was secured.

Dự án đã có một sự thay đổi đột ngột sau khi nguồn tài trợ ban đầu được đảm bảo.

the candidate's volte-face alienated many of his supporters.

Sự thay đổi đột ngột của ứng cử viên đã khiến nhiều người ủng hộ của anh ấy xa lánh.

the company's volte-face regarding remote work surprised employees.

Sự thay đổi đột ngột của công ty liên quan đến làm việc từ xa đã khiến nhân viên ngạc nhiên.

the debate took a sharp volte-face when the new evidence was presented.

Cuộc tranh luận đã có một sự thay đổi đột ngột khi có bằng chứng mới được đưa ra.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now