two-branched tree
Cây hai nhánh
a two-branched path
Con đường hai nhánh
two-branched river
Dòng sông hai nhánh
two-branched design
Thiết kế hai nhánh
two-branched system
Hệ thống hai nhánh
with two-branched arms
Có tay hai nhánh
two-branched structure
Cấu trúc hai nhánh
two-branched approach
Phương pháp hai nhánh
two-branched network
Mạng lưới hai nhánh
highly two-branched
Rất hai nhánh
the river had a two-branched waterway, splitting the valley.
Sông có hệ thống thủy đạo hai nhánh, chia cắt thung lũng.
the neuron's two-branched dendrite extended towards the synapse.
Đường kính hai nhánh của tế bào thần kinh kéo dài về phía synap.
the company's two-branched strategy focused on both online and offline sales.
Chiến lược hai nhánh của công ty tập trung vào cả bán hàng trực tuyến và ngoại tuyến.
the road was a two-branched path, leading to different towns.
Con đường là một lối đi hai nhánh, dẫn đến các thị trấn khác nhau.
the tree's two-branched trunk showed signs of age and weathering.
Thân cây hai nhánh cho thấy dấu hiệu của tuổi tác và phong hóa.
the software offered a two-branched approach to data analysis.
Phần mềm cung cấp một phương pháp hai nhánh cho phân tích dữ liệu.
the plant had a two-branched stem emerging from the soil.
Cây có thân hai nhánh mọc lên từ đất.
the artist used a two-branched technique to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hai nhánh để tạo ra điêu khắc.
the problem required a two-branched solution to be effective.
Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp hai nhánh để đạt hiệu quả.
the gene's two-branched expression pattern was unique to that cell type.
Mô hình biểu hiện hai nhánh của gen là duy nhất cho loại tế bào đó.
the circuit board featured a two-branched wiring system.
Bo mạch có hệ thống dây dẫn hai nhánh.
two-branched tree
Cây hai nhánh
a two-branched path
Con đường hai nhánh
two-branched river
Dòng sông hai nhánh
two-branched design
Thiết kế hai nhánh
two-branched system
Hệ thống hai nhánh
with two-branched arms
Có tay hai nhánh
two-branched structure
Cấu trúc hai nhánh
two-branched approach
Phương pháp hai nhánh
two-branched network
Mạng lưới hai nhánh
highly two-branched
Rất hai nhánh
the river had a two-branched waterway, splitting the valley.
Sông có hệ thống thủy đạo hai nhánh, chia cắt thung lũng.
the neuron's two-branched dendrite extended towards the synapse.
Đường kính hai nhánh của tế bào thần kinh kéo dài về phía synap.
the company's two-branched strategy focused on both online and offline sales.
Chiến lược hai nhánh của công ty tập trung vào cả bán hàng trực tuyến và ngoại tuyến.
the road was a two-branched path, leading to different towns.
Con đường là một lối đi hai nhánh, dẫn đến các thị trấn khác nhau.
the tree's two-branched trunk showed signs of age and weathering.
Thân cây hai nhánh cho thấy dấu hiệu của tuổi tác và phong hóa.
the software offered a two-branched approach to data analysis.
Phần mềm cung cấp một phương pháp hai nhánh cho phân tích dữ liệu.
the plant had a two-branched stem emerging from the soil.
Cây có thân hai nhánh mọc lên từ đất.
the artist used a two-branched technique to create the sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hai nhánh để tạo ra điêu khắc.
the problem required a two-branched solution to be effective.
Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp hai nhánh để đạt hiệu quả.
the gene's two-branched expression pattern was unique to that cell type.
Mô hình biểu hiện hai nhánh của gen là duy nhất cho loại tế bào đó.
the circuit board featured a two-branched wiring system.
Bo mạch có hệ thống dây dẫn hai nhánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay