two-branched

[Mỹ]/[ˈtjuː brɑːnt]/
[Anh]/[ˈtuː brɑːnt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hai nhánh; Bị chia thành hai nhánh hoặc phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

two-branched tree

Cây hai nhánh

a two-branched path

Con đường hai nhánh

two-branched river

Dòng sông hai nhánh

two-branched design

Thiết kế hai nhánh

two-branched system

Hệ thống hai nhánh

with two-branched arms

Có tay hai nhánh

two-branched structure

Cấu trúc hai nhánh

two-branched approach

Phương pháp hai nhánh

two-branched network

Mạng lưới hai nhánh

highly two-branched

Rất hai nhánh

Câu ví dụ

the river had a two-branched waterway, splitting the valley.

Sông có hệ thống thủy đạo hai nhánh, chia cắt thung lũng.

the neuron's two-branched dendrite extended towards the synapse.

Đường kính hai nhánh của tế bào thần kinh kéo dài về phía synap.

the company's two-branched strategy focused on both online and offline sales.

Chiến lược hai nhánh của công ty tập trung vào cả bán hàng trực tuyến và ngoại tuyến.

the road was a two-branched path, leading to different towns.

Con đường là một lối đi hai nhánh, dẫn đến các thị trấn khác nhau.

the tree's two-branched trunk showed signs of age and weathering.

Thân cây hai nhánh cho thấy dấu hiệu của tuổi tác và phong hóa.

the software offered a two-branched approach to data analysis.

Phần mềm cung cấp một phương pháp hai nhánh cho phân tích dữ liệu.

the plant had a two-branched stem emerging from the soil.

Cây có thân hai nhánh mọc lên từ đất.

the artist used a two-branched technique to create the sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật hai nhánh để tạo ra điêu khắc.

the problem required a two-branched solution to be effective.

Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp hai nhánh để đạt hiệu quả.

the gene's two-branched expression pattern was unique to that cell type.

Mô hình biểu hiện hai nhánh của gen là duy nhất cho loại tế bào đó.

the circuit board featured a two-branched wiring system.

Bo mạch có hệ thống dây dẫn hai nhánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay