unbowdlerized

[Mỹ]/[ˈʌnˈbɒʊdəlaɪzd]/
[Anh]/[ˈʌnˈboʊdəˌlaɪzd]/

Dịch

adj. Không chỉnh sửa; không thay đổi để loại bỏ nội dung khiếm nhã hoặc không phù hợp; khôi phục lại dạng nguyên bản, chưa chỉnh sửa.

Cụm từ & Cách kết hợp

unbowdlerized version

phiên bản không chỉnh sửa

keeping it unbowdlerized

giữ nguyên bản không chỉnh sửa

unbowdlerized text

đoạn văn không chỉnh sửa

unbowdlerized account

lời kể không chỉnh sửa

unbowdlerized truth

sự thật không chỉnh sửa

unbowdlerized edition

bản in không chỉnh sửa

presenting unbowdlerized

trình bày không chỉnh sửa

unbowdlerized report

báo cáo không chỉnh sửa

an unbowdlerized view

một góc nhìn không chỉnh sửa

unbowdlerized details

chi tiết không chỉnh sửa

Câu ví dụ

the unbowdlerized version of the novel contained some truly shocking passages.

Phiên bản chưa được chỉnh sửa của tiểu thuyết chứa một số đoạn thật sự gây sốc.

we preferred the unbowdlerized script for the play, even if it was a bit risqué.

Chúng tôi ưa thích kịch bản chưa được chỉnh sửa cho vở kịch, dù nó có hơi táo bạo.

the historian wanted to present an unbowdlerized account of the events, warts and all.

Người sử học muốn trình bày một bản tường thuật chưa được chỉnh sửa về các sự kiện, dù có những điểm xấu xí.

the unbowdlerized lyrics of the song were quite different from the radio version.

Lời bài hát chưa được chỉnh sửa của ca khúc rất khác so với phiên bản phát thanh.

he argued for publishing the unbowdlerized diary entries to ensure historical accuracy.

Ông lập luận cho việc xuất bản các nhật ký chưa được chỉnh sửa để đảm bảo tính chính xác lịch sử.

the director chose to stage an unbowdlerized adaptation of shakespeare's tragedy.

Đạo diễn đã chọn dựng một phiên bản chưa được chỉnh sửa của bi kịch của Shakespeare.

the unbowdlerized text revealed a darker side to the protagonist's personality.

Phiên bản chưa được chỉnh sửa đã phơi bày một mặt tối hơn của tính cách nhân vật chính.

the museum displayed an unbowdlerized collection of historical artifacts.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập chưa được chỉnh sửa của các hiện vật lịch sử.

she sought out the unbowdlerized edition to understand the author's true intentions.

Cô tìm kiếm phiên bản chưa được chỉnh sửa để hiểu rõ ý định thực sự của tác giả.

the unbowdlerized report detailed the company's financial struggles honestly.

Báo cáo chưa được chỉnh sửa đã chân thực nêu bật những khó khăn tài chính của công ty.

the journalist insisted on publishing the unbowdlerized interview, despite warnings.

Báo chí nhất quyết xuất bản cuộc phỏng vấn chưa được chỉnh sửa, bất chấp các cảnh báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay