unconstructable

[Mỹ]/ˌʌnkənˈstrʌktəbl/
[Anh]/ˌʌnkənˈstrʌktəbl/

Dịch

adj. không thể sắp xếp được

Cụm từ & Cách kết hợp

unconstructable design

thiết kế không thể xây dựng được

unconstructable proposal

đề xuất không thể xây dựng được

unconstructable argument

lập luận không thể xây dựng được

unconstructable sentence

câu không thể xây dựng được

logically unconstructable

về mặt logic không thể xây dựng được

currently unconstructable

hiện tại không thể xây dựng được

proven unconstructable

đã được chứng minh là không thể xây dựng được

structurally unconstructable

cấu trúc không thể xây dựng được

practically unconstructable

về mặt thực tế không thể xây dựng được

Câu ví dụ

the bridge was deemed unconstructable due to the unstable terrain.

Cầu đã bị đánh giá là không thể xây dựng do địa hình không ổn định.

the design proved unconstructable with available technology.

Thiết kế đã chứng minh là không thể xây dựng với công nghệ hiện có.

some geometric shapes are theoretically unconstructable.

Một số hình dạng hình học về mặt lý thuyết là không thể xây dựng.

the proposal was declared unconstructable by the engineering team.

Đề xuất đã bị tuyên bố là không thể xây dựng bởi nhóm kỹ thuật.

this mathematical problem is unconstructable using compass and straightedge.

Bài toán hình học này không thể giải được bằng thước và compa.

the architect realized the structure was unconstructable.

Kiến trúc sư nhận ra rằng cấu trúc đó không thể xây dựng được.

certain polyhedra are unconstructable in three dimensions.

Một số đa diện không thể xây dựng được trong ba chiều.

the company found the project unconstructable within the budget.

Công ty nhận thấy dự án không thể thực hiện được trong phạm vi ngân sách.

this ancient puzzle remains unconstructable to this day.

Câu đố cổ này vẫn còn không thể giải được cho đến ngày nay.

the building code made the design unconstructable.

Quy định xây dựng khiến thiết kế không thể thực hiện được.

without proper materials, the project became unconstructable.

Thiếu vật liệu phù hợp, dự án đã trở nên không thể thực hiện được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay