uncommutative

[Mỹ]/[ʌnˈkɒmjuːnɪkətɪv]/
[Anh]/[ʌnˈkɒmjuːnɪkətɪv]/

Dịch

adj. Không giao hoán; không tuân theo tính chất giao hoán; Được dùng liên quan đến một phép toán toán học không thỏa mãn tính chất giao hoán.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncommutative property

Tính chất không giao hoán

uncommutative addition

Cộng không giao hoán

uncommutative operation

Phép toán không giao hoán

uncommutatively defined

Được định nghĩa không giao hoán

uncommutative system

Hệ thống không giao hoán

uncommutative case

Trường hợp không giao hoán

uncommutatively acting

Tác động không giao hoán

uncommutative result

Kết quả không giao hoán

uncommutative behavior

Hành vi không giao hoán

Câu ví dụ

the operation proved to be noncommutative, requiring a different order for consistent results.

Phép toán đã chứng minh là không giao hoán, đòi hỏi một thứ tự khác để đạt được kết quả nhất quán.

in this context, the matrix multiplication is noncommutative, a key consideration for the algorithm.

Trong bối cảnh này, phép nhân ma trận là không giao hoán, một yếu tố then chốt cho thuật toán.

the noncommutative property of quaternions is essential for understanding their unique behavior.

Tính chất không giao hoán của các quaternion là yếu tố thiết yếu để hiểu hành vi đặc trưng của chúng.

we observed a noncommutative relationship between these variables during the experiment.

Chúng tôi quan sát thấy mối quan hệ không giao hoán giữa các biến này trong thí nghiệm.

the noncommutative nature of the system made it difficult to predict the outcome.

Tính chất không giao hoán của hệ thống khiến việc dự đoán kết quả trở nên khó khăn.

the noncommutative algebra presented a significant challenge for the researchers.

Đại số không giao hoán đã đặt ra một thách thức lớn cho các nhà nghiên cứu.

due to its noncommutative characteristic, the calculation needed a specific sequence.

Vì tính chất không giao hoán của nó, phép tính cần một chuỗi cụ thể.

the noncommutative property is a crucial aspect of this mathematical framework.

Tính chất không giao hoán là một khía cạnh quan trọng của khung toán học này.

the noncommutative behavior of the system was thoroughly investigated and documented.

Hành vi không giao hoán của hệ thống đã được điều tra kỹ lưỡng và ghi chép lại.

understanding the noncommutative nature of the interaction is vital for accurate modeling.

Hiểu tính chất không giao hoán của sự tương tác là điều cần thiết cho việc mô hình hóa chính xác.

the noncommutative characteristic of the process led to unexpected outcomes.

Tính chất không giao hoán của quy trình đã dẫn đến các kết quả ngoài dự kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay