embracing unconventionalisms
Chào đón các cách tiếp cận phi truyền thống
analyzing unconventionalisms
Phân tích các cách tiếp cận phi truyền thống
exploring unconventionalisms
Khám phá các cách tiếp cận phi truyền thống
understanding unconventionalisms
Hiểu về các cách tiếp cận phi truyền thống
avoiding unconventionalisms
Tránh các cách tiếp cận phi truyền thống
celebrating unconventionalisms
Chào mừng các cách tiếp cận phi truyền thống
defining unconventionalisms
Định nghĩa các cách tiếp cận phi truyền thống
the artist's unconventionalisms in painting challenged traditional norms.
Việc không tuân theo quy tắc của nghệ sĩ trong hội họa đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.
his career path was marked by numerous unconventionalisms and bold decisions.
Con đường sự nghiệp của anh ấy được đánh dấu bởi nhiều sự không tuân theo quy tắc và những quyết định dũng cảm.
the company encouraged unconventionalisms in marketing to reach a wider audience.
Công ty khuyến khích sự không tuân theo quy tắc trong marketing để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
she valued unconventionalisms in design, creating truly unique products.
Cô ấy trân trọng sự không tuân theo quy tắc trong thiết kế, tạo ra những sản phẩm thực sự độc đáo.
the professor appreciated students who demonstrated unconventionalisms in their research.
Giáo sư đánh giá cao những sinh viên thể hiện sự không tuân theo quy tắc trong nghiên cứu của họ.
their approach to problem-solving involved embracing unconventionalisms and experimentation.
Phương pháp giải quyết vấn đề của họ bao gồm việc chấp nhận sự không tuân theo quy tắc và thử nghiệm.
the film's success stemmed from its clever use of unconventionalisms in storytelling.
Sự thành công của bộ phim đến từ việc khéo léo sử dụng sự không tuân theo quy tắc trong kể chuyện.
he championed unconventionalisms in business, believing they fostered innovation.
Anh ấy ủng hộ sự không tuân theo quy tắc trong kinh doanh, tin rằng chúng thúc đẩy đổi mới.
the team's unconventionalisms in training led to improved performance.
Sự không tuân theo quy tắc của đội trong huấn luyện đã dẫn đến hiệu suất được cải thiện.
the architect's unconventionalisms resulted in a striking and memorable building.
Sự không tuân theo quy tắc của kiến trúc sư đã tạo ra một công trình ấn tượng và đáng nhớ.
the project benefited from a willingness to explore unconventionalisms in methodology.
Dự án đã được hưởng lợi từ tinh thần sẵn sàng khám phá sự không tuân theo quy tắc trong phương pháp.
embracing unconventionalisms
Chào đón các cách tiếp cận phi truyền thống
analyzing unconventionalisms
Phân tích các cách tiếp cận phi truyền thống
exploring unconventionalisms
Khám phá các cách tiếp cận phi truyền thống
understanding unconventionalisms
Hiểu về các cách tiếp cận phi truyền thống
avoiding unconventionalisms
Tránh các cách tiếp cận phi truyền thống
celebrating unconventionalisms
Chào mừng các cách tiếp cận phi truyền thống
defining unconventionalisms
Định nghĩa các cách tiếp cận phi truyền thống
the artist's unconventionalisms in painting challenged traditional norms.
Việc không tuân theo quy tắc của nghệ sĩ trong hội họa đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.
his career path was marked by numerous unconventionalisms and bold decisions.
Con đường sự nghiệp của anh ấy được đánh dấu bởi nhiều sự không tuân theo quy tắc và những quyết định dũng cảm.
the company encouraged unconventionalisms in marketing to reach a wider audience.
Công ty khuyến khích sự không tuân theo quy tắc trong marketing để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
she valued unconventionalisms in design, creating truly unique products.
Cô ấy trân trọng sự không tuân theo quy tắc trong thiết kế, tạo ra những sản phẩm thực sự độc đáo.
the professor appreciated students who demonstrated unconventionalisms in their research.
Giáo sư đánh giá cao những sinh viên thể hiện sự không tuân theo quy tắc trong nghiên cứu của họ.
their approach to problem-solving involved embracing unconventionalisms and experimentation.
Phương pháp giải quyết vấn đề của họ bao gồm việc chấp nhận sự không tuân theo quy tắc và thử nghiệm.
the film's success stemmed from its clever use of unconventionalisms in storytelling.
Sự thành công của bộ phim đến từ việc khéo léo sử dụng sự không tuân theo quy tắc trong kể chuyện.
he championed unconventionalisms in business, believing they fostered innovation.
Anh ấy ủng hộ sự không tuân theo quy tắc trong kinh doanh, tin rằng chúng thúc đẩy đổi mới.
the team's unconventionalisms in training led to improved performance.
Sự không tuân theo quy tắc của đội trong huấn luyện đã dẫn đến hiệu suất được cải thiện.
the architect's unconventionalisms resulted in a striking and memorable building.
Sự không tuân theo quy tắc của kiến trúc sư đã tạo ra một công trình ấn tượng và đáng nhớ.
the project benefited from a willingness to explore unconventionalisms in methodology.
Dự án đã được hưởng lợi từ tinh thần sẵn sàng khám phá sự không tuân theo quy tắc trong phương pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay