underdeveloping countries
các quốc gia đang phát triển chậm
underdeveloping regions
các khu vực đang phát triển chậm
underdeveloping economies
các nền kinh tế đang phát triển chậm
underdeveloping areas
các khu vực đang phát triển chậm
underdeveloping sectors
các ngành đang phát triển chậm
underdeveloping nations
các quốc gia đang phát triển chậm
underdeveloping infrastructure
cơ sở hạ tầng đang phát triển chậm
underdeveloping technologies
công nghệ đang phát triển chậm
underdeveloping policies
các chính sách đang phát triển chậm
underdeveloping markets
các thị trường đang phát triển chậm
the underdeveloping countries face numerous challenges.
các quốc gia đang phát triển đối mặt với nhiều thách thức.
investments are crucial for underdeveloping regions.
các khoản đầu tư rất quan trọng đối với các khu vực đang phát triển.
education plays a key role in underdeveloping societies.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong các xã hội đang phát triển.
many underdeveloping nations rely on foreign aid.
nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
underdeveloping economies often struggle with infrastructure.
các nền kinh tế đang phát triển thường gặp khó khăn về cơ sở hạ tầng.
health care is limited in underdeveloping areas.
việc chăm sóc sức khỏe còn hạn chế ở các khu vực đang phát triển.
technology transfer can benefit underdeveloping countries.
việc chuyển giao công nghệ có thể mang lại lợi ích cho các quốc gia đang phát triển.
underdeveloping regions need sustainable development strategies.
các khu vực đang phát triển cần các chiến lược phát triển bền vững.
climate change impacts are severe in underdeveloping areas.
tác động của biến đổi khí hậu nghiêm trọng ở các khu vực đang phát triển.
women in underdeveloping nations often lack opportunities.
phụ nữ ở các quốc gia đang phát triển thường thiếu cơ hội.
underdeveloping countries
các quốc gia đang phát triển chậm
underdeveloping regions
các khu vực đang phát triển chậm
underdeveloping economies
các nền kinh tế đang phát triển chậm
underdeveloping areas
các khu vực đang phát triển chậm
underdeveloping sectors
các ngành đang phát triển chậm
underdeveloping nations
các quốc gia đang phát triển chậm
underdeveloping infrastructure
cơ sở hạ tầng đang phát triển chậm
underdeveloping technologies
công nghệ đang phát triển chậm
underdeveloping policies
các chính sách đang phát triển chậm
underdeveloping markets
các thị trường đang phát triển chậm
the underdeveloping countries face numerous challenges.
các quốc gia đang phát triển đối mặt với nhiều thách thức.
investments are crucial for underdeveloping regions.
các khoản đầu tư rất quan trọng đối với các khu vực đang phát triển.
education plays a key role in underdeveloping societies.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong các xã hội đang phát triển.
many underdeveloping nations rely on foreign aid.
nhiều quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
underdeveloping economies often struggle with infrastructure.
các nền kinh tế đang phát triển thường gặp khó khăn về cơ sở hạ tầng.
health care is limited in underdeveloping areas.
việc chăm sóc sức khỏe còn hạn chế ở các khu vực đang phát triển.
technology transfer can benefit underdeveloping countries.
việc chuyển giao công nghệ có thể mang lại lợi ích cho các quốc gia đang phát triển.
underdeveloping regions need sustainable development strategies.
các khu vực đang phát triển cần các chiến lược phát triển bền vững.
climate change impacts are severe in underdeveloping areas.
tác động của biến đổi khí hậu nghiêm trọng ở các khu vực đang phát triển.
women in underdeveloping nations often lack opportunities.
phụ nữ ở các quốc gia đang phát triển thường thiếu cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay