understructures

[Mỹ]/ˌʌndəˈstrʌk.tʃərz/
[Anh]/ˌʌndərˈstrʌk.tʃɚz/

Dịch

n.cấu trúc cơ bản hoặc nền tảng của một hệ thống hoặc tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

social understructures

cấu trúc xã hội

economic understructures

cấu trúc kinh tế

cultural understructures

cấu trúc văn hóa

political understructures

cấu trúc chính trị

institutional understructures

cấu trúc thể chế

urban understructures

cấu trúc đô thị

infrastructure understructures

cấu trúc cơ sở hạ tầng

organizational understructures

cấu trúc tổ chức

theoretical understructures

cấu trúc lý thuyết

historical understructures

cấu trúc lịch sử

Câu ví dụ

understructures play a crucial role in supporting the overall framework of a building.

các cấu trúc nền đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ toàn bộ cấu trúc của một tòa nhà.

the understructures of the bridge were reinforced to ensure safety.

các cấu trúc nền của cây cầu đã được gia cố để đảm bảo an toàn.

many cities invest in understructures to improve their infrastructure.

nhiều thành phố đầu tư vào các cấu trúc nền để cải thiện cơ sở hạ tầng của họ.

understanding the understructures of society can help in addressing social issues.

hiểu các cấu trúc nền của xã hội có thể giúp giải quyết các vấn đề xã hội.

engineers analyze the understructures before construction begins.

các kỹ sư phân tích các cấu trúc nền trước khi bắt đầu xây dựng.

the historical understructures of the city are being preserved for future generations.

các cấu trúc nền lịch sử của thành phố đang được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.

understructures must be designed to withstand natural disasters.

các cấu trúc nền phải được thiết kế để chịu được thiên tai.

architects often focus on the understructures to ensure durability.

các kiến trúc sư thường tập trung vào các cấu trúc nền để đảm bảo độ bền.

innovative materials are used in modern understructures for better performance.

các vật liệu sáng tạo được sử dụng trong các cấu trúc nền hiện đại để có hiệu suất tốt hơn.

the understructures of the organization determine its effectiveness.

các cấu trúc nền của tổ chức quyết định hiệu quả của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay