understudying roles
vai trò thay thế
understudying actors
diễn viên thay thế
understudying performances
các buổi biểu diễn thay thế
understudying techniques
các kỹ thuật thay thế
understudying practices
các phương pháp thực hành thay thế
understudying scenes
các cảnh thay thế
understudying parts
các phần thay thế
understudying shows
các buổi biểu diễn thay thế
understudying skills
các kỹ năng thay thế
understudying scripts
các kịch bản thay thế
she is understudying the lead role in the play.
Cô ấy đang học hỏi vai chính trong vở kịch.
he spent months understudying before taking over the position.
Anh ấy đã dành nhiều tháng học hỏi trước khi đảm nhận vị trí đó.
understudying allows actors to gain valuable experience.
Việc học hỏi vai diễn cho phép các diễn viên có được kinh nghiệm quý giá.
the understudying process is crucial for theater productions.
Quá trình học hỏi vai diễn là rất quan trọng đối với các sản xuất nhà hát.
she was understudying for her friend who fell ill.
Cô ấy đang học hỏi vai diễn cho bạn bè của mình vì bạn bè của cô ấy bị ốm.
understudying can prepare you for unexpected changes.
Việc học hỏi vai diễn có thể giúp bạn chuẩn bị cho những thay đổi bất ngờ.
he is currently understudying a famous actor.
Anh ấy hiện đang học hỏi vai diễn của một diễn viên nổi tiếng.
they announced that she would be understudying the entire season.
Họ thông báo rằng cô ấy sẽ học hỏi vai diễn trong suốt cả mùa.
the director praised her for her commitment to understudying.
Giám đốc ca ngợi cô ấy vì sự tận tâm học hỏi vai diễn của cô ấy.
understudying can be a great way to learn the ropes.
Việc học hỏi vai diễn có thể là một cách tuyệt vời để học hỏi kinh nghiệm.
understudying roles
vai trò thay thế
understudying actors
diễn viên thay thế
understudying performances
các buổi biểu diễn thay thế
understudying techniques
các kỹ thuật thay thế
understudying practices
các phương pháp thực hành thay thế
understudying scenes
các cảnh thay thế
understudying parts
các phần thay thế
understudying shows
các buổi biểu diễn thay thế
understudying skills
các kỹ năng thay thế
understudying scripts
các kịch bản thay thế
she is understudying the lead role in the play.
Cô ấy đang học hỏi vai chính trong vở kịch.
he spent months understudying before taking over the position.
Anh ấy đã dành nhiều tháng học hỏi trước khi đảm nhận vị trí đó.
understudying allows actors to gain valuable experience.
Việc học hỏi vai diễn cho phép các diễn viên có được kinh nghiệm quý giá.
the understudying process is crucial for theater productions.
Quá trình học hỏi vai diễn là rất quan trọng đối với các sản xuất nhà hát.
she was understudying for her friend who fell ill.
Cô ấy đang học hỏi vai diễn cho bạn bè của mình vì bạn bè của cô ấy bị ốm.
understudying can prepare you for unexpected changes.
Việc học hỏi vai diễn có thể giúp bạn chuẩn bị cho những thay đổi bất ngờ.
he is currently understudying a famous actor.
Anh ấy hiện đang học hỏi vai diễn của một diễn viên nổi tiếng.
they announced that she would be understudying the entire season.
Họ thông báo rằng cô ấy sẽ học hỏi vai diễn trong suốt cả mùa.
the director praised her for her commitment to understudying.
Giám đốc ca ngợi cô ấy vì sự tận tâm học hỏi vai diễn của cô ấy.
understudying can be a great way to learn the ropes.
Việc học hỏi vai diễn có thể là một cách tuyệt vời để học hỏi kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay