undertide

[Mỹ]/ˌʌndəˈtaɪd/
[Anh]/ˌʌndərˈtaɪd/

Dịch

n. một dòng chảy ngầm của nước chảy dưới dòng chảy bề mặt; xu hướng hoặc xu hướng ẩn.
Các dạng của từ
số nhiềuundertides

Cụm từ & Cách kết hợp

beneath the undertide

Vietnamese_translation

undertide pulls

Vietnamese_translation

dark undertide

Vietnamese_translation

undertide flows

Vietnamese_translation

undertide of sorrow

Vietnamese_translation

undertide takes

Vietnamese_translation

flowing undertide

Vietnamese_translation

the undertide

Vietnamese_translation

undertide beneath

Vietnamese_translation

swallowed by undertide

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

there was a dark undertide of suspicion in his words that made everyone uneasy.

Có một cơn sóng âm ẩn chứa sự nghi ngờ đen tối trong lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cảm thấy bất an.

a subtle undertide of change was quietly sweeping through the traditional institution.

Một cơn sóng âm thầm lặng của sự thay đổi đang âm thầm lan rộng trong các tổ chức truyền thống.

the political undertide shifted dramatically following the unexpected scandal.

Cơn sóng âm chính trị đã thay đổi mạnh mẽ sau khi bê bối bất ngờ xảy ra.

an emotional undertide ran beneath her seemingly calm and collected exterior.

Một cơn sóng âm cảm xúc ẩn chứa bên dưới vẻ ngoài dường như bình tĩnh và thuần khiết của cô ấy.

economists detected a dangerous undertide in the housing market that could trigger a crisis.

Các nhà kinh tế đã phát hiện ra một cơn sóng âm nguy hiểm trong thị trường bất động sản có thể gây ra một cuộc khủng hoảng.

a social undertide of environmental awareness was gradually transforming consumer behavior.

Một cơn sóng âm xã hội về nhận thức môi trường đang dần thay đổi hành vi tiêu dùng.

the hidden undertide of illegal activities was finally exposed by brave whistleblowers.

Cơn sóng âm ẩn chứa các hoạt động bất hợp pháp đã cuối cùng được tiết lộ bởi những người tố giác dũng cảm.

a growing undertide of public discontent was building against the government's policies.

Một cơn sóng âm ngày càng tăng của sự bất mãn công chúng đang hình thành chống lại các chính sách của chính phủ.

the undertide of nationalism became increasingly apparent in neighboring countries.

Cơn sóng âm chủ nghĩa dân tộc ngày càng rõ rệt hơn trong các nước láng giềng.

beneath the festival celebrations, an unsettling undertide of racial tension lingered in the air.

Beneath các lễ hội, một cơn sóng âm bất an về căng thẳng chủng tộc vẫn còn lơ lửng trong không khí.

the economic undertide suggested that a major recession was approaching on the horizon.

Cơn sóng âm kinh tế cho thấy một cuộc suy thoái lớn đang đến gần trên chân trời.

a cultural undertide of conservatism was slowly reshaping the nation's values and traditions.

Một cơn sóng âm văn hóa bảo thủ đang dần thay đổi các giá trị và truyền thống của đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay