undissolvable

[US]/[ʌnˈdɪsɒlvəbl]/
[UK]/[ʌnˈdɪsɒlvəbl]/

Translation

adj. Không thể hòa tan; không thể hòa tan; Không thể tách rời hoặc phá vỡ; không thể đảo ngược.

Phrases & Collocations

undissolvable bond

mối ràng buộc không thể phá vỡ

undissolvable tie

mối ràng buộc không thể phá vỡ

undissolvable agreement

thỏa thuận không thể phá vỡ

being undissolvable

không thể phá vỡ

undissolvable marriage

hôn nhân không thể phá vỡ

seemingly undissolvable

dường như không thể phá vỡ

undissolvable relationship

mối quan hệ không thể phá vỡ

prove undissolvable

chứng minh không thể phá vỡ

considered undissolvable

coi là không thể phá vỡ

truly undissolvable

thực sự không thể phá vỡ

Example Sentences

the bond between them proved undissolvable, even after years of separation.

Mối liên kết giữa họ đã chứng tỏ không thể phá vỡ, ngay cả sau nhiều năm chia xa.

their undissolvable animosity stemmed from a childhood rivalry.

Sự thù hằn không thể phá vỡ của họ bắt nguồn từ một cuộc cạnh tranh thời thơ ấu.

the legal contract contained an undissolvable clause protecting the company's assets.

Hợp đồng pháp lý có chứa một điều khoản không thể phá vỡ bảo vệ tài sản của công ty.

despite numerous attempts, the undissolvable disagreement remained.

Bất chấp nhiều nỗ lực, sự bất đồng không thể phá vỡ vẫn còn đó.

their undissolvable loyalty to their family was admirable.

Sự trung thành không thể phá vỡ của họ với gia đình thật đáng ngưỡng mộ.

the undissolvable tension in the room was palpable.

Sự căng thẳng không thể phá vỡ trong phòng là rất rõ ràng.

he believed their love was an undissolvable force.

Anh ta tin rằng tình yêu của họ là một sức mạnh không thể phá vỡ.

the undissolvable mystery surrounding the artifact baffled researchers.

Cái bí ẩn không thể phá vỡ xung quanh cổ vật đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối.

it was an undissolvable part of their shared history.

Nó là một phần không thể phá vỡ của lịch sử chung của họ.

the undissolvable link between cause and effect was clear.

Liên kết không thể phá vỡ giữa nguyên nhân và kết quả là rõ ràng.

their undissolvable commitment to the project ensured its success.

Sự cam kết không thể phá vỡ của họ với dự án đã đảm bảo thành công của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now