| số nhiều | unfavourablenesses |
the unfavourableness of current market conditions has forced many companies to downsize.
Tình hình thị trường hiện tại không thuận lợi đã buộc nhiều công ty phải cắt giảm quy mô.
there is growing unfavourableness toward the proposed policy among voters.
Có sự không thuận lợi ngày càng tăng đối với chính sách được đề xuất trong số cử tri.
the unfavourableness of the economic situation has led to increased unemployment.
Tình hình kinh tế không thuận lợi đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
investors are concerned about the unfavourableness of interest rate trends.
Nhà đầu tư lo ngại về xu hướng lãi suất không thuận lợi.
the unfavourableness of the climate for small businesses is becoming more apparent.
Tình hình không thuận lợi đối với doanh nghiệp nhỏ ngày càng rõ ràng hơn.
reports indicate increasing unfavourableness in the region's political environment.
Các báo cáo cho thấy sự không thuận lợi ngày càng tăng trong môi trường chính trị khu vực.
the unfavourableness of the terms made the deal unacceptable to both parties.
Sự không thuận lợi của các điều khoản đã khiến thỏa thuận trở nên không thể chấp nhận được đối với cả hai bên.
many citizens expressed unfavourableness toward the new legislation.
Nhiều công dân bày tỏ sự không thuận lợi đối với luật mới.
the unfavourableness of the competition in this sector is fierce.
Sự không thuận lợi của cạnh tranh trong lĩnh vực này rất gay gắt.
structural unfavourableness in the system has hindered economic growth.
Sự không thuận lợi về mặt cấu trúc trong hệ thống đã cản trở tăng trưởng kinh tế.
the unfavourableness of public opinion has significantly impacted the candidate's campaign.
Sự không thuận lợi của dư luận đã ảnh hưởng đáng kể đến chiến dịch của ứng cử viên.
we must address the unfavourableness of these working conditions immediately.
Chúng ta phải giải quyết sự không thuận lợi của điều kiện làm việc này ngay lập tức.
the unfavourableness of current market conditions has forced many companies to downsize.
Tình hình thị trường hiện tại không thuận lợi đã buộc nhiều công ty phải cắt giảm quy mô.
there is growing unfavourableness toward the proposed policy among voters.
Có sự không thuận lợi ngày càng tăng đối với chính sách được đề xuất trong số cử tri.
the unfavourableness of the economic situation has led to increased unemployment.
Tình hình kinh tế không thuận lợi đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
investors are concerned about the unfavourableness of interest rate trends.
Nhà đầu tư lo ngại về xu hướng lãi suất không thuận lợi.
the unfavourableness of the climate for small businesses is becoming more apparent.
Tình hình không thuận lợi đối với doanh nghiệp nhỏ ngày càng rõ ràng hơn.
reports indicate increasing unfavourableness in the region's political environment.
Các báo cáo cho thấy sự không thuận lợi ngày càng tăng trong môi trường chính trị khu vực.
the unfavourableness of the terms made the deal unacceptable to both parties.
Sự không thuận lợi của các điều khoản đã khiến thỏa thuận trở nên không thể chấp nhận được đối với cả hai bên.
many citizens expressed unfavourableness toward the new legislation.
Nhiều công dân bày tỏ sự không thuận lợi đối với luật mới.
the unfavourableness of the competition in this sector is fierce.
Sự không thuận lợi của cạnh tranh trong lĩnh vực này rất gay gắt.
structural unfavourableness in the system has hindered economic growth.
Sự không thuận lợi về mặt cấu trúc trong hệ thống đã cản trở tăng trưởng kinh tế.
the unfavourableness of public opinion has significantly impacted the candidate's campaign.
Sự không thuận lợi của dư luận đã ảnh hưởng đáng kể đến chiến dịch của ứng cử viên.
we must address the unfavourableness of these working conditions immediately.
Chúng ta phải giải quyết sự không thuận lợi của điều kiện làm việc này ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay