unproportionality

[Mỹ]/ˌʌnprəˌpɔːʃəˈnælɪti/
[Anh]/ˌʌnprəˌpɔːrʃəˈnælɪti/

Dịch

n. sự thiếu tính tương xứng; trạng thái không cân xứng; (mạng lưới) tính không tương xứng; sự mất cân bằng về số lượng hoặc tỷ lệ tương đối.

Cụm từ & Cách kết hợp

unproportionality in sentencing

sự bất cân xứng trong bản án

unproportionality in outcomes

sự bất cân xứng trong kết quả

unproportionality of force

sự bất cân xứng về lực lượng

unproportionality of response

sự bất cân xứng trong phản ứng

Câu ví dụ

the unproportionality of the punishment to the offense sparked public outrage.

Sự bất cân xứng giữa hình phạt và hành vi vi phạm đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

we noted the unproportionality between the budget and the project scope.

Chúng tôi đã lưu ý sự bất cân xứng giữa ngân sách và phạm vi dự án.

the report highlights the unproportionality in access to healthcare across regions.

Báo cáo nêu bật sự bất cân xứng trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe giữa các vùng.

her critique focused on the unproportionality of media attention to minor errors.

Lời phê bình của cô tập trung vào sự bất cân xứng của sự chú ý của giới truyền thông đến những sai sót nhỏ.

the court addressed the unproportionality of the sentence during the appeal.

Tòa án đã giải quyết sự bất cân xứng của bản án trong quá trình kháng cáo.

there is clear unproportionality between the risks and the proposed benefits.

Có sự bất cân xứng rõ ràng giữa rủi ro và lợi ích được đề xuất.

analysts questioned the unproportionality of executive pay compared with worker wages.

Các nhà phân tích đã đặt câu hỏi về sự bất cân xứng của mức lương quản lý so với mức lương của người lao động.

the unproportionality in workload distribution is driving staff burnout.

Sự bất cân xứng trong phân bổ khối lượng công việc đang gây ra tình trạng kiệt sức cho nhân viên.

they criticized the unproportionality of funding cuts to essential services.

Họ chỉ trích sự bất cân xứng trong việc cắt giảm tài trợ cho các dịch vụ thiết yếu.

repeated audits revealed the unproportionality of enforcement in certain neighborhoods.

Các cuộc kiểm toán lặp đi lặp lại cho thấy sự bất cân xứng trong việc thực thi ở một số khu dân cư nhất định.

the unproportionality of his reaction to a simple question surprised everyone.

Sự bất cân xứng trong phản ứng của anh ấy với một câu hỏi đơn giản đã khiến mọi người ngạc nhiên.

our policy aims to reduce unproportionality in educational outcomes.

Chính sách của chúng tôi nhằm mục đích giảm sự bất cân xứng trong kết quả giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay