unpsychological

[US]/[ʌnˈsaɪkəˌlɒdʒɪkl]/
[UK]/[ʌnˈsaɪkəˌlɒdʒɪkl]/

Translation

adj. Không dựa trên hoặc liên quan đến tâm lý học; không tính đến các yếu tố tâm lý; Không mang đặc điểm của một trạng thái tâm lý lành mạnh hoặc cân bằng.

Phrases & Collocations

unpsychological approach

Phương pháp phi tâm lý

seemingly unpsychological

Dường như phi tâm lý

highly unpsychological

Rất phi tâm lý

an unpsychological response

Một phản ứng phi tâm lý

found unpsychological

Được tìm thấy là phi tâm lý

utterly unpsychological

Hoàn toàn phi tâm lý

acting unpsychological

Hành xử phi tâm lý

was unpsychological

Đã phi tâm lý

too unpsychological

Quá phi tâm lý

remarkably unpsychological

Rất phi tâm lý

Example Sentences

the questions were deeply psychological, but the interview felt overwhelmingly unpsychological.

Các câu hỏi rất sâu sắc về mặt tâm lý, nhưng buổi phỏng vấn lại cảm giác hoàn toàn không tâm lý.

his reaction to the news was completely unpsychological; he just laughed.

Phản ứng của anh ấy trước tin tức hoàn toàn không tâm lý; anh ấy chỉ cười.

it was an unpsychological situation, forcing them to improvise a response.

Đó là một tình huống không tâm lý, buộc họ phải nghĩ cách ứng biến.

the company culture felt unpsychological to new employees, creating discomfort.

Văn hóa công ty cảm giác không tâm lý với nhân viên mới, gây ra sự khó chịu.

the sudden change in plans was unpsychological and disruptive to the team.

Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là không tâm lý và gây gián đoạn cho đội nhóm.

her unpsychological behavior during the meeting raised concerns among colleagues.

Hành vi không tâm lý của cô ấy trong cuộc họp đã làm nảy sinh lo ngại trong số đồng nghiệp.

the film's plot was convoluted and ultimately unpsychological to the audience.

Cốt truyện của bộ phim rối rắm và cuối cùng là không tâm lý với khán giả.

the politician's speech was unpsychological, lacking genuine empathy.

Bài phát biểu của chính trị gia không tâm lý, thiếu sự đồng cảm chân thành.

the project's timeline was unpsychological, placing immense pressure on the team.

Thời gian thực hiện dự án không tâm lý, đặt ra áp lực lớn cho đội nhóm.

the customer service interaction was unpsychological and frustrating for both parties.

Tương tác dịch vụ khách hàng không tâm lý và gây bực bội cho cả hai bên.

the legal proceedings felt unpsychological, filled with confusing jargon.

Quy trình pháp lý cảm giác không tâm lý, đầy rẫy những thuật ngữ gây hiểu lầm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now