unpsychological approach
Phương pháp phi tâm lý
seemingly unpsychological
Dường như phi tâm lý
highly unpsychological
Rất phi tâm lý
an unpsychological response
Một phản ứng phi tâm lý
found unpsychological
Được tìm thấy là phi tâm lý
utterly unpsychological
Hoàn toàn phi tâm lý
acting unpsychological
Hành xử phi tâm lý
was unpsychological
Đã phi tâm lý
too unpsychological
Quá phi tâm lý
remarkably unpsychological
Rất phi tâm lý
the questions were deeply psychological, but the interview felt overwhelmingly unpsychological.
Các câu hỏi rất sâu sắc về mặt tâm lý, nhưng buổi phỏng vấn lại cảm giác hoàn toàn không tâm lý.
his reaction to the news was completely unpsychological; he just laughed.
Phản ứng của anh ấy trước tin tức hoàn toàn không tâm lý; anh ấy chỉ cười.
it was an unpsychological situation, forcing them to improvise a response.
Đó là một tình huống không tâm lý, buộc họ phải nghĩ cách ứng biến.
the company culture felt unpsychological to new employees, creating discomfort.
Văn hóa công ty cảm giác không tâm lý với nhân viên mới, gây ra sự khó chịu.
the sudden change in plans was unpsychological and disruptive to the team.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là không tâm lý và gây gián đoạn cho đội nhóm.
her unpsychological behavior during the meeting raised concerns among colleagues.
Hành vi không tâm lý của cô ấy trong cuộc họp đã làm nảy sinh lo ngại trong số đồng nghiệp.
the film's plot was convoluted and ultimately unpsychological to the audience.
Cốt truyện của bộ phim rối rắm và cuối cùng là không tâm lý với khán giả.
the politician's speech was unpsychological, lacking genuine empathy.
Bài phát biểu của chính trị gia không tâm lý, thiếu sự đồng cảm chân thành.
the project's timeline was unpsychological, placing immense pressure on the team.
Thời gian thực hiện dự án không tâm lý, đặt ra áp lực lớn cho đội nhóm.
the customer service interaction was unpsychological and frustrating for both parties.
Tương tác dịch vụ khách hàng không tâm lý và gây bực bội cho cả hai bên.
the legal proceedings felt unpsychological, filled with confusing jargon.
Quy trình pháp lý cảm giác không tâm lý, đầy rẫy những thuật ngữ gây hiểu lầm.
unpsychological approach
Phương pháp phi tâm lý
seemingly unpsychological
Dường như phi tâm lý
highly unpsychological
Rất phi tâm lý
an unpsychological response
Một phản ứng phi tâm lý
found unpsychological
Được tìm thấy là phi tâm lý
utterly unpsychological
Hoàn toàn phi tâm lý
acting unpsychological
Hành xử phi tâm lý
was unpsychological
Đã phi tâm lý
too unpsychological
Quá phi tâm lý
remarkably unpsychological
Rất phi tâm lý
the questions were deeply psychological, but the interview felt overwhelmingly unpsychological.
Các câu hỏi rất sâu sắc về mặt tâm lý, nhưng buổi phỏng vấn lại cảm giác hoàn toàn không tâm lý.
his reaction to the news was completely unpsychological; he just laughed.
Phản ứng của anh ấy trước tin tức hoàn toàn không tâm lý; anh ấy chỉ cười.
it was an unpsychological situation, forcing them to improvise a response.
Đó là một tình huống không tâm lý, buộc họ phải nghĩ cách ứng biến.
the company culture felt unpsychological to new employees, creating discomfort.
Văn hóa công ty cảm giác không tâm lý với nhân viên mới, gây ra sự khó chịu.
the sudden change in plans was unpsychological and disruptive to the team.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch là không tâm lý và gây gián đoạn cho đội nhóm.
her unpsychological behavior during the meeting raised concerns among colleagues.
Hành vi không tâm lý của cô ấy trong cuộc họp đã làm nảy sinh lo ngại trong số đồng nghiệp.
the film's plot was convoluted and ultimately unpsychological to the audience.
Cốt truyện của bộ phim rối rắm và cuối cùng là không tâm lý với khán giả.
the politician's speech was unpsychological, lacking genuine empathy.
Bài phát biểu của chính trị gia không tâm lý, thiếu sự đồng cảm chân thành.
the project's timeline was unpsychological, placing immense pressure on the team.
Thời gian thực hiện dự án không tâm lý, đặt ra áp lực lớn cho đội nhóm.
the customer service interaction was unpsychological and frustrating for both parties.
Tương tác dịch vụ khách hàng không tâm lý và gây bực bội cho cả hai bên.
the legal proceedings felt unpsychological, filled with confusing jargon.
Quy trình pháp lý cảm giác không tâm lý, đầy rẫy những thuật ngữ gây hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay