unreplaceable asset
tài sản vô giá
unreplaceable friendship
tình bạn vô giá
unreplaceable memory
kỷ niệm vô giá
unreplaceable bond
mối liên kết vô giá
unreplaceable role
vai trò vô giá
unreplaceable person
người vô giá
unreplaceable treasure
kho báu vô giá
her contribution to the project is simply irreplaceable.
đóng góp của cô ấy cho dự án đơn giản là không thể thay thế.
this antique clock is irreplaceable and must be protected.
nguyên tắc này không thể thay thế và cần được bảo vệ.
the role of a mother is truly irreplaceable.
vai trò của một người mẹ thực sự không thể thay thế.
his experience in this field makes him irreplaceable.
kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực này khiến anh ấy không thể thay thế.
these documents are irreplaceable and should be stored safely.
những tài liệu này không thể thay thế và nên được lưu trữ an toàn.
she has an irreplaceable talent for music.
cô ấy có một tài năng âm nhạc không thể thay thế.
trust is an irreplaceable foundation for any relationship.
niềm tin là nền tảng không thể thay thế cho bất kỳ mối quan hệ nào.
this vintage car is irreplaceable due to its rarity.
chiếc xe cổ này không thể thay thế do sự quý hiếm của nó.
his knowledge of local history is irreplaceable.
kiến thức của anh ấy về lịch sử địa phương là không thể thay thế.
the irreplaceable nature of these natural wonders must be preserved.
tính chất không thể thay thế của những kỳ quan tự nhiên này phải được bảo tồn.
she found an irreplaceable friend in her colleague.
cô ấy đã tìm thấy một người bạn không thể thay thế ở đồng nghiệp của mình.
this historical site is irreplaceable and demands preservation.
di tích lịch sử này không thể thay thế và đòi hỏi sự bảo tồn.
each original artwork is irreplaceable in the art world.
mỗi tác phẩm nghệ thuật gốc là không thể thay thế trong thế giới nghệ thuật.
the company discovered that their lead engineer was completely irreplaceable.
công ty phát hiện ra rằng kỹ sư trưởng của họ hoàn toàn không thể thay thế.
unreplaceable asset
tài sản vô giá
unreplaceable friendship
tình bạn vô giá
unreplaceable memory
kỷ niệm vô giá
unreplaceable bond
mối liên kết vô giá
unreplaceable role
vai trò vô giá
unreplaceable person
người vô giá
unreplaceable treasure
kho báu vô giá
her contribution to the project is simply irreplaceable.
đóng góp của cô ấy cho dự án đơn giản là không thể thay thế.
this antique clock is irreplaceable and must be protected.
nguyên tắc này không thể thay thế và cần được bảo vệ.
the role of a mother is truly irreplaceable.
vai trò của một người mẹ thực sự không thể thay thế.
his experience in this field makes him irreplaceable.
kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực này khiến anh ấy không thể thay thế.
these documents are irreplaceable and should be stored safely.
những tài liệu này không thể thay thế và nên được lưu trữ an toàn.
she has an irreplaceable talent for music.
cô ấy có một tài năng âm nhạc không thể thay thế.
trust is an irreplaceable foundation for any relationship.
niềm tin là nền tảng không thể thay thế cho bất kỳ mối quan hệ nào.
this vintage car is irreplaceable due to its rarity.
chiếc xe cổ này không thể thay thế do sự quý hiếm của nó.
his knowledge of local history is irreplaceable.
kiến thức của anh ấy về lịch sử địa phương là không thể thay thế.
the irreplaceable nature of these natural wonders must be preserved.
tính chất không thể thay thế của những kỳ quan tự nhiên này phải được bảo tồn.
she found an irreplaceable friend in her colleague.
cô ấy đã tìm thấy một người bạn không thể thay thế ở đồng nghiệp của mình.
this historical site is irreplaceable and demands preservation.
di tích lịch sử này không thể thay thế và đòi hỏi sự bảo tồn.
each original artwork is irreplaceable in the art world.
mỗi tác phẩm nghệ thuật gốc là không thể thay thế trong thế giới nghệ thuật.
the company discovered that their lead engineer was completely irreplaceable.
công ty phát hiện ra rằng kỹ sư trưởng của họ hoàn toàn không thể thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay