unreplaced

[US]/[ʌnˈrɪˌpleɪst]/
[UK]/[ʌnˈrɪˌpleɪst]/

Translation

adj. Chưa bị thay thế; vẫn ở vị trí ban đầu; Không thể thay thế.

Phrases & Collocations

unreplaced role

vai trò chưa được thay thế

unreplaced value

giá trị chưa được thay thế

being unreplaced

đang không được thay thế

unreplaced position

vị trí chưa được thay thế

unreplaced leader

nhà lãnh đạo chưa được thay thế

unreplaced asset

tài sản chưa được thay thế

unreplaced talent

tài năng chưa được thay thế

unreplaced function

chức năng chưa được thay thế

unreplaced legacy

di sản chưa được thay thế

unreplaced impact

tác động chưa được thay thế

Example Sentences

the position remained unreplaced after the employee's sudden departure.

Vị trí vẫn còn bỏ trống sau khi nhân viên đột ngột rời đi.

the unreplaced component caused significant delays in the project.

Linh kiện chưa được thay thế đã gây ra những trì hoãn đáng kể cho dự án.

despite searching extensively, the unreplaced role proved difficult to fill.

Mặc dù đã tìm kiếm rộng rãi, vị trí bỏ trống lại khó tuyển người thay thế.

the unreplaced part in the machinery led to frequent breakdowns.

Bộ phận chưa được thay thế trong máy móc đã dẫn đến thường xuyên hỏng hóc.

an unreplaced filter can significantly reduce the system's efficiency.

Bộ lọc chưa được thay thế có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của hệ thống.

the unreplaced software version presented a security risk.

Phiên bản phần mềm chưa được thay thế gây ra rủi ro bảo mật.

it's crucial to address the unreplaced equipment before the deadline.

Điều quan trọng là phải giải quyết các thiết bị chưa được thay thế trước thời hạn.

the unreplaced battery needs to be replaced immediately.

Pin chưa được thay thế cần được thay thế ngay lập tức.

many systems suffer due to unreplaced components over time.

Nhiều hệ thống bị ảnh hưởng do các linh kiện chưa được thay thế theo thời gian.

the unreplaced tires posed a safety hazard on the road.

Lốp chưa được thay thế gây nguy hiểm cho an toàn trên đường.

the unreplaced seal caused a leak in the pipeline.

Gioăng chưa được thay thế đã gây ra rò rỉ trong đường ống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now