unreversible decision
quyết định không thể đảo ngược
unreversible process
quy trình không thể đảo ngược
unreversible change
thay đổi không thể đảo ngược
the damage to the ecosystem was largely irreversible.
Hệ sinh thái đã bị tổn hại một cách không thể đảo ngược.
once the deal is signed, it's essentially an irreversible commitment.
Khi thỏa thuận được ký kết, đó là một cam kết không thể đảo ngược.
the consequences of climate change are proving to be increasingly irreversible.
Hậu quả của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên không thể đảo ngược.
the decision to close the factory was an irreversible step for the company.
Quyết định đóng cửa nhà máy là một bước đi không thể đảo ngược đối với công ty.
the process of aging is an irreversible biological phenomenon.
Quá trình lão hóa là một hiện tượng sinh học không thể đảo ngược.
the loss of biodiversity can be an irreversible tragedy for the planet.
Sự mất đi đa dạng sinh học có thể là một thảm họa không thể đảo ngược cho hành tinh.
the effects of the chemical spill were deemed irreversible by environmental experts.
Ảnh hưởng của sự rò rỉ hóa chất đã được các chuyên gia môi trường đánh giá là không thể đảo ngược.
the change in policy was presented as an irreversible shift in strategy.
Việc thay đổi chính sách được trình bày như một bước chuyển hướng chiến lược không thể đảo ngược.
the damage to his reputation was, unfortunately, irreversible.
Thiệt hại đến danh tiếng của anh ấy, đáng tiếc là không thể đảo ngược.
the company made an irreversible investment in new technology.
Công ty đã đầu tư không thể đảo ngược vào công nghệ mới.
the court ruling established an irreversible precedent for future cases.
Phán quyết của tòa án đã thiết lập một tiền lệ không thể đảo ngược cho các vụ án tương lai.
unreversible decision
quyết định không thể đảo ngược
unreversible process
quy trình không thể đảo ngược
unreversible change
thay đổi không thể đảo ngược
the damage to the ecosystem was largely irreversible.
Hệ sinh thái đã bị tổn hại một cách không thể đảo ngược.
once the deal is signed, it's essentially an irreversible commitment.
Khi thỏa thuận được ký kết, đó là một cam kết không thể đảo ngược.
the consequences of climate change are proving to be increasingly irreversible.
Hậu quả của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên không thể đảo ngược.
the decision to close the factory was an irreversible step for the company.
Quyết định đóng cửa nhà máy là một bước đi không thể đảo ngược đối với công ty.
the process of aging is an irreversible biological phenomenon.
Quá trình lão hóa là một hiện tượng sinh học không thể đảo ngược.
the loss of biodiversity can be an irreversible tragedy for the planet.
Sự mất đi đa dạng sinh học có thể là một thảm họa không thể đảo ngược cho hành tinh.
the effects of the chemical spill were deemed irreversible by environmental experts.
Ảnh hưởng của sự rò rỉ hóa chất đã được các chuyên gia môi trường đánh giá là không thể đảo ngược.
the change in policy was presented as an irreversible shift in strategy.
Việc thay đổi chính sách được trình bày như một bước chuyển hướng chiến lược không thể đảo ngược.
the damage to his reputation was, unfortunately, irreversible.
Thiệt hại đến danh tiếng của anh ấy, đáng tiếc là không thể đảo ngược.
the company made an irreversible investment in new technology.
Công ty đã đầu tư không thể đảo ngược vào công nghệ mới.
the court ruling established an irreversible precedent for future cases.
Phán quyết của tòa án đã thiết lập một tiền lệ không thể đảo ngược cho các vụ án tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay