unstartable vehicle
phương tiện không khởi động được
unstartable engine
động cơ không khởi động được
unstartable car
xe hơi không khởi động được
unstartable motor
động cơ không khởi động được
unstartable machine
máy móc không khởi động được
unstartable device
thiết bị không khởi động được
unstartable system
hệ thống không khởi động được
unstartable program
chương trình không khởi động được
unstartable application
ứng dụng không khởi động được
unstartable process
quá trình không khởi động được
unstartable vehicle
phương tiện không khởi động được
unstartable engine
động cơ không khởi động được
unstartable car
xe hơi không khởi động được
unstartable motor
động cơ không khởi động được
unstartable machine
máy móc không khởi động được
unstartable device
thiết bị không khởi động được
unstartable system
hệ thống không khởi động được
unstartable program
chương trình không khởi động được
unstartable application
ứng dụng không khởi động được
unstartable process
quá trình không khởi động được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay