untaped

[US]/[ʌnˈteɪpt]/
[UK]/[ʌnˈteɪpt]/

Translation

adj. Không được quay phim; không dùng băng.
v. (của một trận đấu hoặc cuộc thi) Không được phát sóng trên truyền hình.

Phrases & Collocations

untaped potential

tiềm năng chưa được khai thác

untaped recording

đĩa chưa được ghi âm

untaped interview

phỏng vấn chưa được ghi âm

untaped source

nguồn chưa được ghi âm

untaped market

thị trường chưa được ghi âm

untaped video

video chưa được ghi âm

untaped segment

đoạn chưa được ghi âm

untaped version

phiên bản chưa được ghi âm

untaped audio

âm thanh chưa được ghi âm

untaped material

vật liệu chưa được ghi âm

Example Sentences

the untaped section of the film revealed a behind-the-scenes moment.

Phần chưa được ghi hình của bộ phim tiết lộ một khoảnh khắc hậu trường.

we found an untaped reel of audio from the 1970s in the archive.

Chúng tôi đã tìm thấy một cuộn băng âm thanh chưa được ghi hình từ những năm 1970 trong kho lưu trữ.

the untaped interview offered a unique perspective on the event.

Phỏng vấn chưa được ghi hình đã cung cấp một góc nhìn độc đáo về sự kiện này.

the artist left an untaped portion of the mural intentionally.

Nghệ sĩ cố ý để lại một phần chưa được ghi hình của bức tranh tường.

the untaped wire was loose and needed to be secured.

Dây chưa được ghi hình lỏng lẻo và cần được cố định.

he presented an untaped version of the speech to the board.

Ông đã trình bày một phiên bản chưa được ghi hình của bài phát biểu cho hội đồng.

the untaped microphone stood ready for the speaker's arrival.

Micrô chưa được ghi hình sẵn sàng cho sự xuất hiện của diễn giả.

the untaped demo showcased the product's core functionality.

Bản trình diễn chưa được ghi hình đã trình bày chức năng cốt lõi của sản phẩm.

the untaped manuscript contained valuable historical insights.

Bản thảo chưa được ghi hình chứa đựng những hiểu biết lịch sử quý giá.

the untaped area of the map showed unexplored territory.

Khu vực chưa được ghi hình trên bản đồ cho thấy vùng đất chưa được khám phá.

the untaped conversation was later transcribed and analyzed.

Bài trò chuyện chưa được ghi hình sau đó được chuyển thành văn bản và phân tích.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now