utiliser

[Mỹ]/juːˈtɪlɪzə/
[Anh]/juˈtɪlɪzɚ/

Dịch

v. hiện tại: sử dụng; quá khứ: đã sử dụng; thể hiện participle: sử dụng; quá khứ participle: đã sử dụng; ngôi thứ ba số ít: sử dụng
Các dạng của từ
số nhiềuutilisers

Câu ví dụ

many professionals utilise digital tools to enhance productivity in the workplace.

Nhiều chuyên gia sử dụng các công cụ số để nâng cao năng suất tại nơi làm việc.

students must utilise reliable sources when conducting academic research.

Học sinh phải sử dụng các nguồn đáng tin cậy khi tiến hành nghiên cứu học thuật.

the chef decided to utilise fresh local ingredients for the seasonal menu.

Người đầu bếp đã quyết định sử dụng các nguyên liệu tươi ngon địa phương cho thực đơn theo mùa.

engineers utilise computer simulations to test structural designs before construction.

Kỹ sư sử dụng mô phỏng máy tính để kiểm tra thiết kế cấu trúc trước khi xây dựng.

companies should utilise sustainable practices to reduce their environmental impact.

Các công ty nên sử dụng các phương pháp bền vững để giảm thiểu tác động môi trường.

photographers utilise natural light to create stunning portrait photography.

Nhà chụp ảnh sử dụng ánh sáng tự nhiên để tạo ra những bức chân dung ấn tượng.

researchers utilise advanced statistical methods to analyze complex data sets.

Nghiên cứu viên sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để phân tích các tập dữ liệu phức tạp.

the manual explains how to utilise the software features effectively.

Chỉ dẫn giải thích cách sử dụng hiệu quả các tính năng của phần mềm.

artists utilise various techniques to express emotions through their artwork.

Nghệ sĩ sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để thể hiện cảm xúc thông qua tác phẩm nghệ thuật của họ.

medical professionals utilise diagnostic equipment to identify patient conditions accurately.

Các chuyên gia y tế sử dụng thiết bị chẩn đoán để xác định chính xác tình trạng của bệnh nhân.

teachers utilise interactive whiteboards to engage students in modern classrooms.

Giáo viên sử dụng bảng trắng tương tác để thu hút học sinh trong lớp học hiện đại.

businesses utilise social media platforms to reach wider audiences globally.

Các doanh nghiệp sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tiếp cận khán giả rộng lớn hơn trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay