| số nhiều | valis |
valid point
điểm hợp lệ
valid argument
lập luận hợp lệ
becoming valid
đang trở nên hợp lệ
remains valid
vẫn còn hợp lệ
no longer valid
không còn hợp lệ nữa
valid until
hợp lệ đến
valid for
hợp lệ cho
valid from
hợp lệ từ
validates the
xác minh
validating the
đang xác minh
vali submitted the valid documents to the immigration office yesterday.
Vali đã nộp các giấy tờ hợp lệ đến văn phòng di trú vào hôm qua.
the scientist vali published a valid research paper on climate change.
Khoa học gia Vali đã công bố một bài báo nghiên cứu hợp lệ về biến đổi khí hậu.
please ensure your parking validation is valid before leaving the garage.
Hãy đảm bảo rằng việc xác nhận chỗ đậu xe của bạn là hợp lệ trước khi rời khỏi nhà để xe.
vali works as a validation engineer at the technology company.
Vali làm việc với vai trò kỹ sư kiểm định tại công ty công nghệ.
the contract contains a validity period of one year from the signing date.
Hợp đồng này có thời hạn hiệu lực là một năm kể từ ngày ký kết.
our team needs to verify that all credentials are valid and up to date.
Đội ngũ của chúng tôi cần kiểm tra xem tất cả các chứng nhận đều hợp lệ và cập nhật.
vali demonstrated a valid point during the heated debate about education policy.
Vali đã trình bày một luận điểm hợp lệ trong cuộc tranh luận sôi nổi về chính sách giáo dục.
the software has a built-in validation system that checks for errors automatically.
Phần mềm này có hệ thống kiểm định tích hợp để tự động kiểm tra lỗi.
vali received a valid excuse for missing the mandatory training session.
Vali đã nhận được lý do hợp lệ cho việc vắng mặt tại buổi đào tạo bắt buộc.
always check the validity of your health insurance before seeking medical treatment.
Luôn kiểm tra tính hợp lệ của bảo hiểm y tế trước khi tìm kiếm điều trị y tế.
the expert witness provided valid testimony that convinced the jury.
Người làm chứng chuyên gia đã cung cấp bằng chứng hợp lệ thuyết phục được bồi thẩm.
vali validated the financial reports before the annual audit took place.
Vali đã kiểm định các báo cáo tài chính trước khi cuộc kiểm toán hàng năm diễn ra.
valid point
điểm hợp lệ
valid argument
lập luận hợp lệ
becoming valid
đang trở nên hợp lệ
remains valid
vẫn còn hợp lệ
no longer valid
không còn hợp lệ nữa
valid until
hợp lệ đến
valid for
hợp lệ cho
valid from
hợp lệ từ
validates the
xác minh
validating the
đang xác minh
vali submitted the valid documents to the immigration office yesterday.
Vali đã nộp các giấy tờ hợp lệ đến văn phòng di trú vào hôm qua.
the scientist vali published a valid research paper on climate change.
Khoa học gia Vali đã công bố một bài báo nghiên cứu hợp lệ về biến đổi khí hậu.
please ensure your parking validation is valid before leaving the garage.
Hãy đảm bảo rằng việc xác nhận chỗ đậu xe của bạn là hợp lệ trước khi rời khỏi nhà để xe.
vali works as a validation engineer at the technology company.
Vali làm việc với vai trò kỹ sư kiểm định tại công ty công nghệ.
the contract contains a validity period of one year from the signing date.
Hợp đồng này có thời hạn hiệu lực là một năm kể từ ngày ký kết.
our team needs to verify that all credentials are valid and up to date.
Đội ngũ của chúng tôi cần kiểm tra xem tất cả các chứng nhận đều hợp lệ và cập nhật.
vali demonstrated a valid point during the heated debate about education policy.
Vali đã trình bày một luận điểm hợp lệ trong cuộc tranh luận sôi nổi về chính sách giáo dục.
the software has a built-in validation system that checks for errors automatically.
Phần mềm này có hệ thống kiểm định tích hợp để tự động kiểm tra lỗi.
vali received a valid excuse for missing the mandatory training session.
Vali đã nhận được lý do hợp lệ cho việc vắng mặt tại buổi đào tạo bắt buộc.
always check the validity of your health insurance before seeking medical treatment.
Luôn kiểm tra tính hợp lệ của bảo hiểm y tế trước khi tìm kiếm điều trị y tế.
the expert witness provided valid testimony that convinced the jury.
Người làm chứng chuyên gia đã cung cấp bằng chứng hợp lệ thuyết phục được bồi thẩm.
vali validated the financial reports before the annual audit took place.
Vali đã kiểm định các báo cáo tài chính trước khi cuộc kiểm toán hàng năm diễn ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay