verbalisation

[Mỹ]/ˌvɜːbəlaɪˈzeɪʃn/
[Anh]/ˌvɜːrbələˈzeɪʃn/

Dịch

n. hành động diễn đạt ý tưởng bằng lời; phong cách nói chuyện thông tục
Các dạng của từ
số nhiềuverbalisations

Cụm từ & Cách kết hợp

verbalisation of

Vietnamese_translation

continued verbalisation

Vietnamese_translation

excessive verbalisation

Vietnamese_translation

lack of verbalisation

Vietnamese_translation

verbalisation skills

Vietnamese_translation

child's verbalisation

Vietnamese_translation

verbalisation attempts

Vietnamese_translation

emotional verbalisation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the verbalisation of emotions helps patients process their feelings.

Việc thể hiện cảm xúc bằng lời giúp bệnh nhân xử lý cảm xúc của họ.

therapists use verbalisation techniques to encourage self-expression.

Các nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật thể hiện bằng lời để khuyến khích sự thể hiện bản thân.

verbalisation of thoughts can reduce anxiety and stress.

Việc thể hiện suy nghĩ bằng lời có thể làm giảm lo âu và căng thẳng.

children develop verbalisation skills through play and conversation.

Trẻ em phát triển kỹ năng thể hiện bằng lời thông qua trò chơi và trò chuyện.

the verbalisation process requires a safe and supportive environment.

Quy trình thể hiện bằng lời đòi hỏi một môi trường an toàn và hỗ trợ.

some patients struggle with the verbalisation of traumatic experiences.

Một số bệnh nhân gặp khó khăn trong việc thể hiện bằng lời những trải nghiệm chấn thương.

verbalisation is an important component of cognitive behavioral therapy.

Việc thể hiện bằng lời là một thành phần quan trọng của liệu pháp hành vi nhận thức.

the counselor encouraged the verbalisation of hidden fears.

Chuyên gia tư vấn khuyến khích việc thể hiện bằng lời những nỗi sợ kín đáo.

verbalisation strategies are taught in communication workshops.

Các chiến lược thể hiện bằng lời được dạy trong các buổi workshop giao tiếp.

research shows that verbalisation improves emotional regulation.

Nghiên cứu cho thấy việc thể hiện bằng lời cải thiện điều tiết cảm xúc.

the verbalisation of dreams can reveal unconscious desires.

Việc thể hiện bằng lời những giấc mơ có thể tiết lộ những mong muốn vô thức.

group therapy facilitates verbalisation through peer support.

Liệu pháp nhóm hỗ trợ việc thể hiện bằng lời thông qua sự hỗ trợ từ bạn đồng龄.

effective verbalisation requires strong vocabulary and language skills.

Việc thể hiện bằng lời hiệu quả đòi hỏi vốn từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay