verbalization skills
kỹ năng diễn đạt
verbalization process
quy trình diễn đạt
verbalization techniques
kỹ thuật diễn đạt
verbalization training
đào tạo diễn đạt
verbalization strategies
chiến lược diễn đạt
verbalization exercises
bài tập diễn đạt
verbalization methods
phương pháp diễn đạt
verbalization support
hỗ trợ diễn đạt
verbalization practice
luyện tập diễn đạt
verbalization feedback
phản hồi về diễn đạt
his verbalization of the problem helped us understand it better.
Việc anh ấy diễn đạt vấn đề bằng lời giúp chúng tôi hiểu nó tốt hơn.
the teacher encouraged students to practice their verbalization skills.
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập kỹ năng diễn đạt bằng lời của họ.
clear verbalization is essential for effective communication.
Diễn đạt bằng lời rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she struggled with the verbalization of her thoughts.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ của mình.
his verbalization of emotions was impressive.
Cách anh ấy diễn đạt cảm xúc bằng lời thật ấn tượng.
the verbalization of complex ideas can be challenging.
Việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp bằng lời có thể là một thách thức.
verbalization during therapy sessions can aid in healing.
Việc diễn đạt bằng lời trong các buổi trị liệu có thể giúp ích cho việc chữa lành.
effective verbalization can enhance public speaking skills.
Diễn đạt bằng lời hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng nói trước công chúng.
she focused on the verbalization of her research findings.
Cô ấy tập trung vào việc diễn đạt kết quả nghiên cứu của mình.
his verbalization of the instructions was very clear.
Cách anh ấy diễn đạt hướng dẫn rất rõ ràng.
verbalization skills
kỹ năng diễn đạt
verbalization process
quy trình diễn đạt
verbalization techniques
kỹ thuật diễn đạt
verbalization training
đào tạo diễn đạt
verbalization strategies
chiến lược diễn đạt
verbalization exercises
bài tập diễn đạt
verbalization methods
phương pháp diễn đạt
verbalization support
hỗ trợ diễn đạt
verbalization practice
luyện tập diễn đạt
verbalization feedback
phản hồi về diễn đạt
his verbalization of the problem helped us understand it better.
Việc anh ấy diễn đạt vấn đề bằng lời giúp chúng tôi hiểu nó tốt hơn.
the teacher encouraged students to practice their verbalization skills.
Giáo viên khuyến khích học sinh luyện tập kỹ năng diễn đạt bằng lời của họ.
clear verbalization is essential for effective communication.
Diễn đạt bằng lời rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she struggled with the verbalization of her thoughts.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ của mình.
his verbalization of emotions was impressive.
Cách anh ấy diễn đạt cảm xúc bằng lời thật ấn tượng.
the verbalization of complex ideas can be challenging.
Việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp bằng lời có thể là một thách thức.
verbalization during therapy sessions can aid in healing.
Việc diễn đạt bằng lời trong các buổi trị liệu có thể giúp ích cho việc chữa lành.
effective verbalization can enhance public speaking skills.
Diễn đạt bằng lời hiệu quả có thể nâng cao kỹ năng nói trước công chúng.
she focused on the verbalization of her research findings.
Cô ấy tập trung vào việc diễn đạt kết quả nghiên cứu của mình.
his verbalization of the instructions was very clear.
Cách anh ấy diễn đạt hướng dẫn rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay